vegetation

/,vedʤi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vegetation

The lush vegetation of the rainforest creates a dense green canopy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Thực vật, cây cối: Chỉ toàn bộ các loài thực vật (cây, cỏ, dây leo, v.v.) mọcmột khu vực hoặc môi trường cụ thể.
    • Sự sinh trưởng thực vật: (Sinh vật học) Quá trình sinh trưởng phát triển của thực vật.
    • tăng sinh: (Y học) Sự phát triển bất thường của , chẳng hạn như một khối u nhỏ hoặc mụn cóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dense vegetation of the jungle makes it difficult to travel. (Thảm thực vật dày đặc của rừng rậm khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
    • This region is known for its unique desert vegetation. (Khu vực này nổi tiếng với thảm thực vật sa mạc độc đáo.)
    • The doctor noted some vegetation on the heart valve. (Bác sĩ ghi nhận một vài tăng sinh trên van tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luxuriant vegetation": thảm thực vật tươi tốt, sum sê.
    • The island is covered in luxuriant vegetation. (Hòn đảo được bao phủ bởi thảm thực vật tươi tốt.)
  • "Sparse vegetation": thảm thực vật thưa thớt.
    • Only sparse vegetation can survive in this arid climate. (Chỉ thảm thực vật thưa thớt mới có thể tồn tại trong khí hậu khô cằn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetate (Động từ): Sống thụ động, đơn điệu (giống như cây cỏ); mọc lên (thực vật).
    • After retirement, he just wanted to vegetate in front of the TV. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chỉ muốn sống thụ động trước TV.)
  • Vegetative (Tính từ): Thuộc về thực vật; (y học) ở trạng thái sống thực vật (như hôn mê).
    • The patient has been in a vegetative state for months. (Bệnh nhân đãtrong trạng thái sống thực vật nhiều tháng rồi.)
  • Flora (Danh từ): Hệ thực vật (thường dùng trong phân loại khoa học tất cả các loài thực vật của một khu vực).
    • The flora of Vietnam is incredibly diverse. (Hệ thực vật của Việt Nam vô cùng đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant life: Đời sống thực vật.
  • Greenery: Cây xanh, thảm xanh (nhấn mạnh màu sắc sự tươi mát).
  • Flora: Hệ thực vật (từ chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Barrenness: Sự cằn cỗi, không cây cối.
  • Desolation: Sự hoang vu, không sự sống.
vegetation

The lush vegetation of the rainforest creates a dense green canopy.

danh từ
  1. cây cối, cây cỏ, thực vật
    • the luxuriant vegetation of tropical forests
      cây cối sum sê của những rừng nhiệt đới
    • no signs of vegetation for miles round
      không dấu vết cây cỏ trong hàng dặm quanh đấy
  2. (sinh vật học) sự sinh dưỡng
  3. (y học) sùi