boucan

Học thuật
Thân thiện
boucan

Les enfants font un boucan terrible dans le jardin en jouant au ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt hun khói (của người Ca-ra-íp): "boucan" có thể chỉ loại thịt được hun khói theo phương pháp truyền thống của người dân vùng Caribe.
    • Giàn hun thịt: "boucan" cũng dùng để chỉ cái giàn hoặc cấu trúc dùng để hun khói thịt.
    • (Thân mật) Tiếng ồn ào: Trong ngôn ngữ thân mật, "boucan" còn có nghĩamột tiếng ồn lớn, ầm ĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils préparent du boucan selon une vieille recette. (Họ chuẩn bị thịt hun khói theo một công thức cổ.)
    • Le boucan était fait de branches vertes. (Giàn hun thịt được làm từ những cành cây xanh.)
    • Arrêtez de faire du boucan ! (Đừng làm ồn nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du boucan": làm ồn, gây ầm ĩ.
    • Les voisins font trop de boucan ce soir. (Hàng xóm làm ồn quá nhiều tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Boucaner (động từ): hun khói (thịt).

    • Il faut boucaner la viande pour la conserver. (Phải hun khói thịt để bảo quản .)
  • Boucanier (danh từ): tên cướp biển (người thường dùng phương pháp hun khói thịt); người làm ồn.

    • Les boucaniers écumaient la mer des Caraïbes. (Những tên cướp biển từng hoành hànhvùng biển Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tiếng ồn ào": vacarme (tiếng ồn ào), tapage (tiếng ồn ào), bruit (tiếng ồn).
  • Pour "giàn hun thịt": fumoir ( hun khói).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai boucan": Thật là ồn ào/ầm ĩ.
    • Dans la classe, c'est un vrai boucan ! (Trong lớp học, thật là ồn ào!)
boucan

Les enfants font un boucan terrible dans le jardin en jouant au ballon.

danh từ giống đực
  1. thịt hun khói (của người Ca-ra-íp)
  2. giàn hun thịt
  3. (thân mật) tiếng ồn ào

Từ chứa "boucan"

Từ có nhắc đến "boucan"