boucan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thịt hun khói (của người Ca-ra-íp): "boucan" có thể chỉ loại thịt được hun khói theo phương pháp truyền thống của người dân vùng Caribe.
- Giàn hun thịt: "boucan" cũng dùng để chỉ cái giàn hoặc cấu trúc dùng để hun khói thịt.
- (Thân mật) Tiếng ồn ào: Trong ngôn ngữ thân mật, "boucan" còn có nghĩa là một tiếng ồn lớn, ầm ĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils préparent du boucan selon une vieille recette. (Họ chuẩn bị thịt hun khói theo một công thức cổ.)
- Le boucan était fait de branches vertes. (Giàn hun thịt được làm từ những cành cây xanh.)
- Arrêtez de faire du boucan ! (Đừng làm ồn nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire du boucan": làm ồn, gây ầm ĩ.
- Les voisins font trop de boucan ce soir. (Hàng xóm làm ồn quá nhiều tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
Boucaner (động từ): hun khói (thịt).
- Il faut boucaner la viande pour la conserver. (Phải hun khói thịt để bảo quản nó.)
Boucanier (danh từ): tên cướp biển (người thường dùng phương pháp hun khói thịt); người làm ồn.
- Les boucaniers écumaient la mer des Caraïbes. (Những tên cướp biển từng hoành hành ở vùng biển Caribe.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "tiếng ồn ào": vacarme (tiếng ồn ào), tapage (tiếng ồn ào), bruit (tiếng ồn).
- Pour "giàn hun thịt": fumoir (lò hun khói).
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai boucan": Thật là ồn ào/ầm ĩ.
- Dans la classe, c'est un vrai boucan ! (Trong lớp học, thật là ồn ào!)
danh từ giống đực
- thịt hun khói (của người Ca-ra-íp)
- giàn hun thịt
- (thân mật) tiếng ồn ào