bouillotte

danh từ giống cái
  1. xem bouilloire
  2. túi chườm nóng, bình chườm nóng
  3. thùng nước nóng (trong bếp)
  4. trò chơi buiôt
  5. (thông tục) mặt, vẻ mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bouillotte"

bouillotte
Une bouillotte est posée sur le lit pour réchauffer les pieds.