bouillotte

Học thuật
Thân thiện
bouillotte

Une bouillotte est posée sur le lit pour réchauffer les pieds.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túi chườm nóng, bình chườm nóng: Một vật dụng chứa nước nóng hoặc có cơ chế tạo nhiệt khác, dùng để làm ấm giường hoặc chườm lên một bộ phận cơ thể để giảm đau.
    • Thùng nước nóng (trong bếp): Một thùng chứa lớn bằng kim loại dùng để đun hoặc giữ nước nóng, thường thấy trong các nhà bếp kiểu .
    • (Thông tục) Mặt, vẻ mặt: Cách dùng thân mật, suồng sã để chỉ khuôn mặt hoặc biểu cảm của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma grand-mère met une bouillotte dans son lit les soirs d'hiver. ( tôi thường đặt một túi chườm nóng vào giường mỗi tối mùa đông.)
    • J'ai mal au ventre, je vais prendre une bouillotte. (Tôi bị đau bụng, tôi sẽ lấy túi chườm nóng.)
    • La vieille bouillotte en cuivre est encore dans la cuisine. (Thùng nước nóng bằng đồng vẫn còn trong nhà bếp.)
    • Regarde sa bouillotte ! Il a l'air vraiment fâché. (Nhìn mặt anh ta kìa! Anh ấy trông thực sự tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une bouillotte": Chuẩn bị hoặc sử dụng một túi chườm nóng.

    • Je vais te faire une bouillotte pour ton dos. (Mẹ sẽ chuẩn bị cho con một túi chườm nóng cho lưng.)
  • "Avoir une bonne bouillotte": (Thông tục) Có một khuôn mặt đẹp, dễ thương.

    • Le bébé a une bonne bouillotte. (Đứa bé có một khuôn mặt thật dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước.
    • La bouilloire siffle. (Cái ấm đun nước đang rít lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Túi chườm nóng: Hotte (ít phổ biến hơn), coussin chauffant.
  • Mặt (thông tục): Tronche, frimousse, binette.
bouillotte

Une bouillotte est posée sur le lit pour réchauffer les pieds.

danh từ giống cái
  1. xem bouilloire
  2. túi chườm nóng, bình chườm nóng
  3. thùng nước nóng (trong bếp)
  4. trò chơi buiôt
  5. (thông tục) mặt, vẻ mặt

Từ chứa "bouillotte"