bouillotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túi chườm nóng, bình chườm nóng: Một vật dụng chứa nước nóng hoặc có cơ chế tạo nhiệt khác, dùng để làm ấm giường hoặc chườm lên một bộ phận cơ thể để giảm đau.
- Thùng nước nóng (trong bếp): Một thùng chứa lớn bằng kim loại dùng để đun hoặc giữ nước nóng, thường thấy trong các nhà bếp kiểu cũ.
- (Thông tục) Mặt, vẻ mặt: Cách dùng thân mật, suồng sã để chỉ khuôn mặt hoặc biểu cảm của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ma grand-mère met une bouillotte dans son lit les soirs d'hiver. (Bà tôi thường đặt một túi chườm nóng vào giường mỗi tối mùa đông.)
- J'ai mal au ventre, je vais prendre une bouillotte. (Tôi bị đau bụng, tôi sẽ lấy túi chườm nóng.)
- La vieille bouillotte en cuivre est encore dans la cuisine. (Thùng nước nóng bằng đồng cũ vẫn còn trong nhà bếp.)
- Regarde sa bouillotte ! Il a l'air vraiment fâché. (Nhìn mặt anh ta kìa! Anh ấy trông thực sự tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une bouillotte": Chuẩn bị hoặc sử dụng một túi chườm nóng.
- Je vais te faire une bouillotte pour ton dos. (Mẹ sẽ chuẩn bị cho con một túi chườm nóng cho lưng.)
"Avoir une bonne bouillotte": (Thông tục) Có một khuôn mặt đẹp, dễ thương.
- Le bébé a une bonne bouillotte. (Đứa bé có một khuôn mặt thật dễ thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước.
- La bouilloire siffle. (Cái ấm đun nước đang rít lên.)
Từ đồng nghĩa
- Túi chườm nóng: Hotte (ít phổ biến hơn), coussin chauffant.
- Mặt (thông tục): Tronche, frimousse, binette.
danh từ giống cái
- xem bouilloire
- túi chườm nóng, bình chườm nóng
- thùng nước nóng (trong bếp)
- trò chơi buiôt
- (thông tục) mặt, vẻ mặt