boulette

Học thuật
Thân thiện
boulette

La cuisinière roule une boulette de viande dans ses mains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viên nhỏ, hòn nhỏ: Chỉ một vật thể nhỏ hình cầu hoặc gần như hình cầu, thường được nặn hoặc vo tròn lại.
    • Viên (thịt) băm: Một viên thực phẩm, thường làm từ thịt băm hoặc băm đã được tẩm gia vị nặn thành hình tròn, sau đó có thể được chiên, hấp hoặc nấu canh.
    • (Thân mật) Điều sai lầm, lỗi lầm: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này dùng để chỉ một sai sót, một hành động hoặc quyết định sai lầm, đặc biệttrong công việc hoặc một tình huống xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật thể:

    • L'enfant a fait une boulette de pâte à modeler. (Đứa trẻ nặn một viên nhỏ bằng đất nặn.)
    • Pour la soupe, elle prépare des boulettes de viande. (Để nấu canh, ấy chuẩn bị những viên thịt băm.)
  • Nghĩa lỗi lầm (thân mật):

    • J'ai fait une boulette en envoyant le mauvais fichier au client. (Tôi đã phạm một sai lầm khi gửi nhầm tệp tin cho khách hàng.)
    • Ne t'inquiète pas, tout le monde peut faire une boulette. (Đừng lo, ai cũng có thể mắc lỗi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une boulette": Phạm một sai lầm, mắc một lỗi.

    • Il a vraiment fait une boulette en oubliant le rendez-vous. (Anh ta thực sự đã phạm một sai lầm khi quên mất cuộc hẹn.)
  • "Une boulette de papier": Một viên giấy vo tròn (thườnggiấy vụn).

    • Il a jeté une boulette de papier vers la corbeille. (Anh ấy ném một viên giấy vo tròn về phía cái thùng rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulette de poisson (cụm danh từ): Viên băm.
  • Boulette de riz (cụm danh từ): Viên cơm (thườngcơm nắm).
  • Boulette de fromage (cụm danh từ): Viên phô mai (ví dụ trong món salad).
Từ đồng nghĩa
  • Balle (danh từ giống cái): Quả bóng nhỏ, viên (thường cứng hơn).
  • Bille (danh từ giống cái): Hòn bi, viên bi.
  • Erreur (danh từ giống cái): Lỗi, sai lầm (nghĩa chung, trang trọng hơn).
  • Gaffe (danh từ giống cái): Sự hớ hênh, lỗi (thân mật, tương tự "boulette" khi chỉ sai lầm).
Thành ngữ liên quan
  • Avaler la boulette (nghĩa bóng, thân mật): Chấp nhận một lời buộc tội hoặc một hậu quả khó chịu không phản kháng.
    • Il a avaler la boulette et présenter ses excuses. (Anh ta đành phải nuốt trôi "viên đắng" xin lỗi.)
boulette

La cuisinière roule une boulette de viande dans ses mains.

danh từ giống cái
  1. viên nhỏ, hòn nhỏ
  2. viên (thịt) băm
  3. (thân mật) điều sai lầm
    • Faire une boulette
      phạm một sai lầm

Từ chứa "boulette"

Từ có nhắc đến "boulette"