bêlant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kêu be be (cừu, dê): Dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng, the thé của loài cừu hoặc dê.
- Lè nhè, ỡm ờ: Dùng để mô tả giọng nói hoặc cách nói chuyện yếu ớt, thiếu rõ ràng, thiếu sức thuyết phục, thường gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- On entendait les agneaux bêlants dans le pré. (Chúng tôi nghe thấy tiếng những chú cừu con kêu be be trên cánh đồng.)
- Il a une voix bêlante et monotone. (Anh ta có một giọng nói lè nhè và đều đều.)
- Un discours bêlant ne convainc personne. (Một bài diễn văn ỡm ờ không thuyết phục được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng theo nghĩa bóng: Từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ trích một cách nói chuyện, một lập luận hoặc một phong cách diễn thuyết yếu kém.
- Sa défense fut bêlante et peu crédible. (Lời biện hộ của anh ta lè nhè và thiếu đáng tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Bêler (động từ): Kêu be be (cừu, dê); nói lè nhè, nói ỡm ờ.
- Les moutons bêlent. (Những con cừu kêu be be.)
- Bêlement (danh từ): Tiếng kêu be be; tiếng nói lè nhè.
- Le bêlement continu des moutons. (Tiếng kêu be be liên tục của đàn cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la voix (giọng nói): Geignard (than vãn), nasillard (giọng mũi), chevrotant (run run).
- Pour le discours (bài nói): Faible (yếu), peu convaincant (thiếu thuyết phục), hésitant (ngập ngừng).
Thành ngữ liên quan
- Crier comme un aveugle qui a perdu son bâton: (Thành ngữ Pháp, nghĩa đen: Kêu như người mù mất gậy). Đôi khi được dùng để so sánh với một giọng nói than vãn, khó chịu tương tự như bêlant.
tính từ
- kêu be be (cừu, dê)
- lè nhè
- Orateur bêlantdiễn giả lè nhè