bounteous
/'bauntiəs/ Cách viết khác : (bountiful) /'bauntiful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, hào phóng: Chỉ tính cách hoặc hành động cho đi một cách tự do, dư dả và không tính toán.
- Phong phú, dồi dào: Chỉ sự tồn tại với số lượng lớn, tràn đầy, thừa thãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bounteous host provided more than enough food for all the guests. (Người chủ nhà hào phóng đã cung cấp thức ăn nhiều hơn mức cần thiết cho tất cả khách mời.)
- We are grateful for the bounteous harvest this year. (Chúng tôi biết ơn vì vụ mùa dồi dào năm nay.)
- She is known for her bounteous kindness to strangers. (Cô ấy được biết đến vì lòng tốt rộng lượng của mình đối với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bounteous nature": thiên nhiên trù phú, hào phóng.
- The poem praises the bounteous nature of the land. (Bài thơ ca ngợi sự trù phú của vùng đất.)
- "bounteous gift": món quà hào phóng, lớn lao.
- He received a bounteous gift from his benefactor. (Anh ấy nhận được một món quà hào phóng từ ân nhân của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bountiful (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) rộng lượng, phong phú.
- The bountiful supply ensured no one went hungry. (Nguồn cung phong phú đảm bảo không ai bị đói.)
- Bounty (n): sự hào phóng; phần thưởng lớn; sự dồi dào.
- The king offered a bounty for the capture of the outlaw. (Nhà vua treo thưởng lớn cho việc bắt giữ tên ngoài vòng pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Generous: rộng lượng, hào phóng.
- Lavish: hào phóng, dư dả (đôi khi có hàm ý quá mức).
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Munificent: rất hào phóng, rộng rãi (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
- Meager: nghèo nàn, ít ỏi.
- Sparse: thưa thớt, khan hiếm.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bounteous". Tuy nhiên, tinh thần của từ thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng để mô tả sự hào phóng của thiên nhiên, thần thánh hoặc con người.
tính từ
- rộng rãi, hào phóng
- phong phú dồi dào