bountiful

/'bauntiəs/ Cách viết khác : (bountiful) /'bauntiful/
tính từ
  1. rộng rãi, hào phóng
  2. phong phú dồi dào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "bountiful"

bountiful
The farmer harvested a bountiful crop of pumpkins.