bountiful

/'bauntiəs/ Cách viết khác : (bountiful) /'bauntiful/
Học thuật
Thân thiện
bountiful

The farmer harvested a bountiful crop of pumpkins.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hào phóng, rộng rãi: Chỉ người hoặc hành động cho đi một cách tự do nhiệt tình, không tính toán.
    • Phong phú, dồi dào: Chỉ số lượng lớn, nhiều hơn mức cần thiết, thường dùng cho tài nguyên, mùa màng hoặc sự cung cấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is known for her bountiful generosity to local charities. ( ấy nổi tiếng sự hào phóng rộng rãi của mình đối với các tổ chức từ thiện địa phương.)
    • The farmers celebrated a bountiful harvest this year. (Những người nông dân ăn mừng một vụ mùa bội thu năm nay.)
    • Nature was bountiful in this region, providing everything they needed. (Thiên nhiên thật dồi dàovùng này, cung cấp mọi thứ họ cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bountiful in something": dồi dào về cái đó.

    • The land is bountiful in natural resources. (Vùng đất này dồi dào tài nguyên thiên nhiên.)
  • "a bountiful supply of": một nguồn cung cấp dồi dào về.

    • The market offers a bountiful supply of fresh fruits. (Chợ cung cấp một nguồn trái cây tươi dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bounteous (adj): (từ trang trọng, cổ) có nghĩa tương tự "bountiful" - hào phóng, dồi dào.

    • They thanked the bounteous heavens for the rain. (Họ cảm tạ bầu trời hào phóng đã ban mưa.)
  • Bounty (n): sự hào phóng; phần thưởng lớn; sự dồi dào.

    • The bounty of the ocean feeds many communities. (Sự dồi dào của đại dương nuôi sống nhiều cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Generous: rộng lượng, hào phóng (về người).
  • Abundant: dồi dào, phong phú (về số lượng).
  • Plentiful: nhiều, dư dả.
  • Lavish: hào phóng, phóng khoáng (có thể mang nghĩa quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
  • Sparse: thưa thớt, ít ỏi.
  • Meager: nghèo nàn, ít ỏi.
Thành ngữ liên quan
  • A bountiful table: một bàn tiệc thịnh soạn, đầy ắp thức ăn.
    • For Thanksgiving, they prepared a bountiful table for the whole family. (Vào Lễ Tạ ơn, họ chuẩn bị một bàn tiệc thịnh soạn cho cả gia đình.)
bountiful

The farmer harvested a bountiful crop of pumpkins.

tính từ
  1. rộng rãi, hào phóng
  2. phong phú dồi dào

Từ tương tự

Từ chứa "bountiful"