bourrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con lừa cái: Chỉ một con lừa thuộc giống cái.
- (Thân mật) Đồ ngốc, người ngu ngốc: Cách gọi thân mật, đôi khi có tính châm biếm, để chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bourrique est plus petite que l'âne mâle. (Con lừa cái nhỏ hơn con lừa đực.)
- Ne sois pas une bourrique, écoute les conseils ! (Đừng có làm đồ ngốc, hãy nghe lời khuyên đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire tourner quelqu'un en bourrique: Làm cho ai đó phát điên lên, trêu chọc ai đến mức họ tức giận hoặc mất kiên nhẫn.
- Ses questions incessantes me font tourner en bourrique. (Những câu hỏi liên tục của anh ta làm tôi phát điên lên.)
- Soûl comme la bourrique à Robespierre: Say mèm, say bí tỉ.
- Après la fête, il était soûl comme la bourrique à Robespierre. (Sau bữa tiệc, anh ta say mèm.)
Biến thể và từ gần giống
- Âne (danh từ giống đực): Con lừa (nói chung).
- Baudet (danh từ giống đực): Con lừa đực.
Từ đồng nghĩa
- Ânesse (danh từ giống cái): Con lừa cái (nghĩa đen, trang trọng hơn).
- Idiot/e (danh từ): Kẻ ngốc.
- Imbécile (danh từ): Kẻ đần độn.
Thành ngữ liên quan
- Têtu comme une bourrique: Cứng đầu cứng cổ như con lừa.
- Il ne changera jamais d'avis, il est têtu comme une bourrique. (Anh ta sẽ không bao giờ đổi ý đâu, anh ta cứng đầu cứng cổ như con lừa vậy.)
danh từ giống cái
- con lừa cái
- (thân mật) đồ ngu
- faire tourner quelqu'un en bourriquetrêu chọc ai làm cho mụ đi
- soûl comme la bourrique à Robespierresay mèm