brique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Viên gạch: Vật liệu xây dựng thường làm bằng đất sét nung, có hình khối chữ nhật.
- Bánh, thỏi (có hình khối như viên gạch): Dùng để chỉ một khối chất rắn, thường là thực phẩm hoặc hàng tiêu dùng, được đúc thành hình khối vuông vức.
- (Tiếng lóng, cũ) Một triệu franc: Một đơn vị tiền tệ cũ trong tiếng lóng của Pháp.
Tính từ (không đổi):
- (Có) màu gạch: Màu đỏ nâu giống như màu của gạch nung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Les murs sont construits en brique. (Những bức tường được xây bằng gạch.)
- J'ai acheté une brique de lait concentré. (Tôi đã mua một hộp sữa đặc có dạng khối.)
- Cette voiture lui a coûté dix briques. (Chiếc xe hơi đó đã tốn của anh ta mười triệu franc.)
Tính từ:
- Elle a peint le mur en rouge brique. (Cô ấy đã sơn bức tường màu đỏ gạch.)
- Il a un teint brique après des heures au soleil. (Anh ấy có làn da màu gạch sau nhiều giờ dưới nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bouffer des briques" (thông tục): Ăn bánh ngáp, không có gì ăn, rất đói.
- Après cette longue randonnée, on bouffe des briques ! (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, chúng tôi đói muốn chết!)
"Être brique" (tiếng lóng, cũ): Bị say rượu.
- Après trois verres, il était complètement brique. (Sau ba ly, anh ta say bí tỉ.)
Biến thể và từ liên quan
- Briquet (danh từ giống đực): Cái bật lửa.
- Briquetage (danh từ giống đực): Sự làm gạch; nghề làm gạch.
- Briqueter (động từ): Xây bằng gạch; lát bằng gạch.
- Briqueterie (danh từ giống cái): Lò gạch, nhà máy sản xuất gạch.
Từ đồng nghĩa
- Parpaing (danh từ giống đực): Khối bê tông, gạch block (trong xây dựng).
- Lingot (danh từ giống đực): Thỏi, nén (kim loại quý).
- Cube (danh từ giống đực): Khối lập phương (về hình dạng).
Thành ngữ liên quan
Être fait comme une brique (thông tục): Ăn mặc xoàng xĩnh, tồi tàn.
- Avec ce vieux sweat, tu es fait comme une brique. (Với cái áo hoodie cũ đó, trông cậu thật luộm thuộm.)
Pousser comme des briques (thông tục): Phát triển rất nhanh (thường nói về trẻ em).
- Tes enfants poussent comme des briques ! (Mấy đứa con của anh lớn nhanh như thổi!)
danh từ giống cái
- gạch
- bánh (hình hòn gạch)
- Une brique de savonbánh xà phòng
- (tiếng lóng; biệt ngữ) một triệu frăng cũ
- bouffer des briques(thông tục) ăn bánh ngáp, không có gì ăn
tính từ (không đổi)
- (có) màu gạch
- Un teint briqueda màu gạch
- Brick