brique

Học thuật
Thân thiện
brique

Une brique de savon repose sur le bord de la baignoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Viên gạch: Vật liệu xây dựng thường làm bằng đất sét nung, hình khối chữ nhật.
    • Bánh, thỏi ( hình khối như viên gạch): Dùng để chỉ một khối chất rắn, thườngthực phẩm hoặc hàng tiêu dùng, được đúc thành hình khối vuông vức.
    • (Tiếng lóng, ) Một triệu franc: Một đơn vị tiền tệ trong tiếng lóng của Pháp.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu gạch: Màu đỏ nâu giống như màu của gạch nung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les murs sont construits en brique. (Những bức tường được xây bằng gạch.)
    • J'ai acheté une brique de lait concentré. (Tôi đã mua một hộp sữa đặc dạng khối.)
    • Cette voiture lui a coûté dix briques. (Chiếc xe hơi đó đã tốn của anh ta mười triệu franc.)
  • Tính từ:

    • Elle a peint le mur en rouge brique. ( ấy đã sơn bức tường màu đỏ gạch.)
    • Il a un teint brique après des heures au soleil. (Anh ấy làn da màu gạch sau nhiều giờ dưới nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouffer des briques" (thông tục): Ăn bánh ngáp, không ăn, rất đói.

    • Après cette longue randonnée, on bouffe des briques ! (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, chúng tôi đói muốn chết!)
  • "Être brique" (tiếng lóng, ): Bị say rượu.

    • Après trois verres, il était complètement brique. (Sau ba ly, anh ta say bí tỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Briquet (danh từ giống đực): Cái bật lửa.
  • Briquetage (danh từ giống đực): Sự làm gạch; nghề làm gạch.
  • Briqueter (động từ): Xây bằng gạch; lát bằng gạch.
  • Briqueterie (danh từ giống cái): gạch, nhà máy sản xuất gạch.
Từ đồng nghĩa
  • Parpaing (danh từ giống đực): Khối tông, gạch block (trong xây dựng).
  • Lingot (danh từ giống đực): Thỏi, nén (kim loại quý).
  • Cube (danh từ giống đực): Khối lập phương (về hình dạng).
Thành ngữ liên quan
  • Être fait comme une brique (thông tục): Ăn mặc xoàng xĩnh, tồi tàn.

    • Avec ce vieux sweat, tu es fait comme une brique. (Với cái áo hoodie đó, trông cậu thật luộm thuộm.)
  • Pousser comme des briques (thông tục): Phát triển rất nhanh (thường nói về trẻ em).

    • Tes enfants poussent comme des briques ! (Mấy đứa con của anh lớn nhanh như thổi!)
brique

Une brique de savon repose sur le bord de la baignoire.

danh từ giống cái
  1. gạch
  2. bánh (hình hòn gạch)
    • Une brique de savon
      bánh phòng
  3. (tiếng lóng; biệt ngữ) một triệu frăng
    • bouffer des briques
      (thông tục) ăn bánh ngáp, không ăn
tính từ (không đổi)
  1. () màu gạch
    • Un teint brique
      da màu gạch
    • Brick