brique

danh từ giống cái
  1. gạch
  2. bánh (hình hòn gạch)
    • Une brique de savon
      bánh phòng
  3. (tiếng lóng; biệt ngữ) một triệu frăng
    • bouffer des briques
      (thông tục) ăn bánh ngáp, không ăn
tính từ (không đổi)
  1. () màu gạch
    • Un teint brique
      da màu gạch
    • Brick

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

brique
Une brique de savon repose sur le bord de la baignoire.