bouse

/bu:z/ Cách viết khác : (bouse) /bu:z/
danh từ giống cái
  1. phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bouse"

Từ có nhắc đến "bouse"

bouse
Une vache laisse une bouse dans le pré.