boss

/bɔs/
danh từ giống đực
  1. trưởng xưởng
  2. lãnh tụ (đảng phái)
  3. (thân mật) chủ xí nghiệp
    • Bosse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

boss
Le boss discute avec ses employés dans son bureau.