buse

{{buse}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) diều mốc
  2. (thân mật) người ngu dốt
  3. ống
    • Buse d'aérage
      (ngành mỏ) ống thông gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "buse"

buse
Un oiseau buse plane dans le ciel bleu.