bow leg

bow leg

A young child with bow legs stands on a grassy hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân vòng kiềng: "bow leg" dùng để chỉ tình trạng chân bị cong ra ngoàiđầu gối hoặc dưới đầu gối, tạo thành hình vòng cung. Đây một dạng dị dạng xương, thường thấytrẻ nhỏ hoặc do các bệnh như còi xương.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ bị chân vòng kiềng khiến việc đi thẳng trở nên khó khăn.)
  • (Chân vòng kiềng có thể được chỉnh sửa bằng phẫu thuật trong một số trường hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bow leg" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc mô tả cơ thể.
    • The doctor diagnosed him with bow leg due to vitamin D deficiency. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chân vòng kiềng do thiếu vitamin D.)
  • Có thể dùng để chỉ một đặc điểm hình thái họcđộng vật.
    • Some dog breeds have a natural bow leg structure. (Một số giống chó cấu trúc chân vòng kiềng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow-legged (tính từ): bị chân vòng kiềng.
    • The old man walked with a bow-legged gait. (Ông già bước đi với dáng chân vòng kiềng.)
  • Bowleg (cách viết khác): dạng viết liền của "bow leg", mang nghĩa tương tự.
    • Bowleg is common in infants but usually corrects itself. (Chân vòng kiềng phổ biếntrẻ sơ sinh nhưng thường tự khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Genu varum (danh từ y khoa): thuật ngữ chuyên ngành chỉ tình trạng chân vòng kiềng.
    • Genu varum is the medical term for bow leg. (Genu varum thuật ngữ y khoa cho chân vòng kiềng.)
  • Outward curvature of the legs (cụm từ): độ cong ra ngoài của chân.
    • The outward curvature of the legs is characteristic of bow leg. (Độ cong ra ngoài của chân đặc điểm của chân vòng kiềng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bow leg".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bow leg".