bowlegged

bowlegged

A toddler takes his first bowlegged steps across the living room floor.

Định nghĩa

Tính từ: chân vòng kiềng, chân cong ra ngoàiđầu gối.

dụ sử dụng
  • (Người cao bồi già bị chân vòng kiềng nhiều năm cưỡi ngựa.)
  • (Trẻ sơ sinh thường chân vòng kiềng khi bắt đầu tập đi, nhưng điều này thường tự sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be born bowlegged": sinh ra đã chân vòng kiềng (hiếm gặp, thường do di truyền hoặc tư thế trong bụng mẹ).
    • Some children are born bowlegged due to genetic conditions. (Một số trẻ em sinh ra đã chân vòng kiềng do tình trạng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowlegs (danh từ số nhiều): tình trạng chân vòng kiềng.
    • Bowlegs can be corrected with surgery in severe cases. (Chân vòng kiềng có thể được chỉnh sửa bằng phẫu thuật trong những trường hợp nghiêm trọng.)
  • Bowleggedness (danh từ): tình trạng chân vòng kiềng (dạng trừu tượng).
    • The bowleggedness of the runner affected his stride. (Tình trạng chân vòng kiềng của vận động viên chạy đã ảnh hưởng đến sải chân của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Knock-kneed: chân chữ X (cong vào trongđầu gối) – trái nghĩa với "bowlegged".
  • Bandylegged: chân vòng kiềng (từ cổ, ít dùng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bowlegged", nhưng có thể dùng trong văn nói hài hước: - "Bowlegged as a cowboy": chân vòng kiềng như cao bồi (ám chỉ thói quen cưỡi ngựa lâu ngày).