boy wonder
- Danh từ:
- Thần đồng nam: "boy wonder" dùng để chỉ một nam thanh niên hoặc cậu bé có tài năng xuất chúng, phi thường trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: thể thao, âm nhạc, khoa học), thường vượt trội so với lứa tuổi của mình.
- (Mozart là một thần đồng nam nổi tiếng trong âm nhạc cổ điển.)
- (Kỳ thủ trẻ tuổi được ca ngợi như một thần đồng nam sau khi giành chức vô địch quốc gia.)
"to be a boy wonder in [lĩnh vực]": trở thành thần đồng nam trong một lĩnh vực cụ thể.
- He was a boy wonder in mathematics, solving complex problems at age ten. (Anh ấy là một thần đồng nam trong toán học, giải được các bài toán phức tạp khi mới mười tuổi.)
"the boy wonder of [ngành/nghề]": thần đồng nam của một ngành nghề nào đó.
- She is often called the boy wonder of Silicon Valley for her tech innovations. (Cô ấy thường được gọi là thần đồng nam của Thung lũng Silicon nhờ những sáng tạo công nghệ của mình.)
Wonder boy (danh từ): biến thể đồng nghĩa của "boy wonder", cũng chỉ một cậu bé tài năng.
- The wonder boy of the tennis world won his first Grand Slam at 17. (Thần đồng nam của làng quần vợt đã giành Grand Slam đầu tiên ở tuổi 17.)
Child prodigy (danh từ): thần đồng (chung cho cả nam và nữ).
- She was a child prodigy in painting. (Cô ấy là một thần đồng trong hội họa.)
- Prodigy: thần đồng (không phân biệt giới tính).
- Genius: thiên tài (nhấn mạnh trí tuệ vượt trội).
- Wunderkind: từ mượn tiếng Đức, nghĩa là thần đồng (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Không có cụm động từ trực tiếp với "boy wonder". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become": - To be a boy wonder: trở thành thần đồng nam. - He was a boy wonder in his field. (Anh ấy đã từng là thần đồng nam trong lĩnh vực của mình.)
- To become a boy wonder: trở nên nổi tiếng như một thần đồng nam.
- She became a boy wonder in the tech industry overnight. (Cô ấy trở thành thần đồng nam trong ngành công nghệ chỉ sau một đêm.)
A boy wonder in the making: một thần đồng nam đang được hình thành (chỉ người đang trên đà phát triển tài năng).
- The young guitarist is a boy wonder in the making. (Cậu bé chơi guitar trẻ tuổi là một thần đồng nam đang được hình thành.)
The boy wonder has grown up: thần đồng nam đã trưởng thành (ám chỉ người từng là thần đồng nay đã thành công trong sự nghiệp).
- People still talk about how the boy wonder has grown up to become a respected scientist. (Mọi người vẫn nhắc về cách mà thần đồng nam đã trưởng thành để trở thành một nhà khoa học được kính trọng.)