bradley

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tướng quân đội Hoa Kỳ: "Bradley" dùng để chỉ Tướng Omar Bradley, một vị tướng quan trọng trong quân đội Hoa Kỳ, người đã đóng vai trò chủ chốt trong chiến thắng của phe Đồng minh trong Thế chiến thứ hai (1893-1981).
    • Chính trị gia Hoa Kỳ: "Bradley" cũng dùng để chỉ Tom Bradley, một chính trị gia người Mỹ, người đã được bầu làm thị trưởng da đen đầu tiên của Los Angeles (1917-1998).
dụ sử dụng
  • Tướng quân đội:
    • General Bradley was a key figure in the Allied victory in World War II. (Tướng Bradley một nhân vật chủ chốt trong chiến thắng của phe Đồng minh trong Thế chiến thứ hai.)
  • Chính trị gia:
    • Tom Bradley served as the mayor of Los Angeles for five terms. (Tom Bradley đã giữ chức thị trưởng Los Angeles trong năm nhiệm kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bradley" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi nói về các sự kiện liên quan đến hai nhân vật này.
    • The Bradley family has a long history of public service. (Gia đình Bradley một lịch sử lâu dài về phục vụ công chúng.)
  • "Bradley" cũng có thể được dùng làm tên riêng (họ hoặc tên) trong các văn bản, nhưng chủ yếu được biết đến qua hai nhân vật lịch sử trên.
Biến thể từ gần giống
  • Bradley (Danh từ riêng): Tên riêng, không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Omar Bradley: Tên đầy đủ của tướng quân đội.
  • Tom Bradley: Tên đầy đủ của chính trị gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "Bradley".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Bradley".