braies

Học thuật
Thân thiện
braies

Une femme médiévale porte des braies sous sa longue robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Quần (của người Bắc Âu thời cổ đại hoặc trung cổ): "braies" là một loại trang phục che phần thân dưới, được mặc phổ biến bởi các dân tộc Bắc Âu trong lịch sử. Đâymột từ cổ, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les guerriers portaient des braies en laine. (Các chiến binh mặc quần bằng len.)
    • Les braies étaient un élément essentiel du costume masculin à cette époque. (Quầnmột phần thiết yếu trong trang phục nam giới thời kỳ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "braies de cuir": quần bằng da.

    • Pour les travaux des champs, il portait des braies de cuir. (Để làm việc đồng áng, anh ta mặc quần bằng da.)
  • "braies bouffantes": quần rộng thùng thình.

    • Les illustrations montrent des soldats avec des braies bouffantes. (Các hình minh họa cho thấy những người lính mặc quần rộng thùng thình.)
Biến thể từ gần giống
  • Braie (danh từ giống cái, số ít): Trong tiếng Pháp hiện đại, "braie" có thể chỉ một loại đê hoặc đập nhỏ, hoàn toàn khác nghĩa với "braies". Đâymột từ đồng âm khác nghĩa.
  • Caleçon (danh từ giống đực): quần đùi, quần lót nam. Đâymột loại trang phục tương tự che phần thân dưới trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Pantalon (danh từ giống đực): quần (từ hiện đại, dùng chung).
  • Chausses (danh từ giống cái, số nhiều): loại quần/tất dài sát chân thời trung cổ, thường được mặc cùng với áo giáp.
Lưu ý
  • Từ "braies" gần như chỉ được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả trang phục cổ. không phảitừ dùng trong tiếng Pháp đương đại để chỉ quần áo hàng ngày.
braies

Une femme médiévale porte des braies sous sa longue robe.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (sử học) quần (của người Bắc Âu)