brise

Học thuật
Thân thiện
brise

Une brise légère fait doucement bouger les feuilles des arbres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gió nhẹ, gió brizơ: Một loại gió nhẹ, mát thường thổi đều đặn, phổ biếncác vùng ven biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une douce brise soufflait depuis la mer. (Một làn gió nhẹ thổi từ biển vào.)
    • Nous nous sommes assis sur la plage pour profiter de la brise. (Chúng tôi ngồi trên bãi biển để tận hưởng làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brise de terre": Gió brizơ đất. Loại gió nhẹ thổi từ đất liền ra biển, thường vào ban đêm hoặc sáng sớm.

    • La brise de terre rafraîchit l'air en fin de nuit. (Gió brizơ đất làm mát không khí vào cuối đêm.)
  • "Brise de mer": Gió brizơ biển. Loại gió nhẹ thổi từ biển vào đất liền, thường vào ban ngày.

    • La brise de mer apporte une agréable fraîcheur en été. (Gió brizơ biển mang lại sự mát mẻ dễ chịu vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Briser (động từ): Làm vỡ, đập vỡ.

    • Attention à ne pas briser le verre. (Cẩn thận đừng làm vỡ cái ly.)
  • Brisant, e (tính từ): Có thể làm vỡ; (danh từ) chỗ sóng vỡ.

    • Une vague déferlante est un flot brisant. (Một con sóng ập vàomột dòng nước đang vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vent léger: Gió nhẹ.
  • Souffle: Hơi thổi nhẹ, làn gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a pas un brise de vent: Khôngmột chút gió nào.
    • En pleine canicule, il n'y a pas un brise de vent. (Giữa đợt nắng nóng, chẳngmột chút gió nào.)
brise

Une brise légère fait doucement bouger les feuilles des arbres.

danh từ giống cái
  1. (khí tượng) gió nhẹ, gió brizơ
    • Brise de terre
      gió brizơ đất
    • Brise de mer
      gió brizơ biển