brasse

Học thuật
Thân thiện
brasse

Une nageuse pratique la brasse dans une piscine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sải tay: Một đơn vị đo chiều dài , tương đương với khoảng cách giữa hai đầu ngón tay khi dang rộng hai tay sang hai bên, thường vào khoảng 1,8 mét.
    • Kiểu bơi sải, kiểu bơi brat: Một kiểu bơi trong đó người bơi nằm sấp luân phiên vung hai tay về phía trước kết hợp với đập chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le nageur a parcouru la piscine en quelques brassées. (Vận động viên bơi lội đã vượt qua chiều dài bể bơi chỉ trong vài sải tay.)
    • Elle maîtrise parfaitement la brasse. ( ấy thành thạo hoàn toàn kiểu bơi sải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nager la brasse": Bơi kiểu bơi sải.

    • Il préfère nager la brasse plutôt que le crawl. (Anh ấy thích bơi sải hơn là bơi trườn sấp.)
  • "Une brasse de...": Một khoảng cách (được đo bằng sải tay).

    • Le navire se trouvait à quelques brassées du rivage. (Con tàucách bờ biển vài sải tay.)
Biến thể từ liên quan
  • Brassée (n.f): Một sải tay (đơn vị đo); cũng có thể chỉ một vòng tay ôm đầy (thứ đó).
  • Brasseur (n.m): Người bơi sải; hoặc người nấu bia, chủ hãng bia.
  • Brasse-camarade (n.m): Kiểu bơi ếch (từ , ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la nage: Crawl (bơi trườn sấp), papillon (bơi bướm) - là các kiểu bơi khác.
  • Pour la mesure: Toise (thước đo chiều cao), coudée (cùi chỏ, đơn vị đo ) - là các đơn vị đo chiều dài khác.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Brasseyer (động từ, ít dùng): Bơi kiểu bơi sải.
    • Les débutants apprennent souvent à brasseyer en premier. (Người mới học thường học bơi sải đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Être fort comme une brasse: Rất khỏe (nghĩa bóng, so sánh với sức mạnh của một tay bơi sải).
    • Après des mois d'entraînement, il est fort comme une brasse. (Sau nhiều tháng tập luyện, anh ta khỏe như vâm.)
brasse

Une nageuse pratique la brasse dans une piscine.

danh từ giống cái
  1. sải tay
  2. kiểu bơi sải, kiểu bơi brat
  3. cái nhào nhựa đường