brasse

danh từ giống cái
  1. sải tay
  2. kiểu bơi sải, kiểu bơi brat
  3. cái nhào nhựa đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "brasse"

brasse
Une nageuse pratique la brasse dans une piscine.