bris

Học thuật
Thân thiện
bris

Un homme constate le bris de la clôture de son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự phá, sự làm hư hỏng: Hành động làm hư hại, phá hủy một vật đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
    • (Từ , nghĩa ) Mảnh tàu đắm: Phần còn lại, mảnh vỡ của một con tàu bị đắm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bris d'une vitre peut être considéré comme un délit. (Việc phá vỡ một tấm kính có thể bị coi là một tội nhẹ.)
    • Les pêcheurs ont trouvé un bris de navire sur la plage. (Những người đánh cá đã tìm thấy một mảnh tàu đắm trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bris de ban": Sự phá vỡ lệnh cấm, lưu đày.

    • Au Moyen Âge, le bris de ban était sévèrement puni. (Thời Trung Cổ, việc phá lệnh lưu đày bị trừng phạt nghiêm khắc.)
  • "Bris de scellés": Sự phá niêm phong (của cơ quan pháp luật).

    • Le bris de scellés judiciaires est un crime. (Việc phá niêm phong của tòa ánmột tội ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Briser (động từ): Làm vỡ, phá vỡ.

    • Il a brisé le silence. (Anh ấy đã phá vỡ sự im lặng.)
  • Brisant, e (tính từ): Dễ vỡ; (sóng) vỗ bờ.

    • Un verre très brisant. (Một chiếc ly rất dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassure: Chỗ gãy, vết nứt.
  • Destruction: Sự phá hủy.
  • Débris: Mảnh vỡ, tàn tích (nghĩa gần với nghĩa cổ "mảnh tàu đắm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "bris")

Thành ngữ liên quan
  • "Être en bris": (Hàng hải, cổ) Ở trong tình trạng bị phá hủy, đắm.
    • Le navire est en bris. (Con tàu đang bị đắm/vỡ.)
bris

Un homme constate le bris de la clôture de son jardin.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự phá
    • Bris de clôture
      sự phá hàng rào
  2. (từ , nghĩa ) mảnh tàu đắm