braille

/breil/
Học thuật
Thân thiện
braille

Une personne lit un livre en braille avec ses doigts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ Bray, chữ nổi: Hệ thống chữ viết dành cho người khiếm thị, sử dụng cáchiệunhững chấm nổi được sắp xếp theo ô, có thể đọc được bằng cách dùng đầu ngón tay sờ vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Louis Braille a inventé le braille. (Louis Braille đã phát minh ra chữ nổi.)
    • Elle apprend à lire le braille à l'école. ( ấy học đọc chữ nổitrường.)
    • Ce livre est disponible en braille. (Cuốn sách này có sẵn bản chữ nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écrit en braille": được viết bằng chữ nổi.

    • La signalétique du musée est écrite en braille. (Hệ thống chỉ dẫn của bảo tàng được viết bằng chữ nổi.)
  • "transcrire en braille": chuyển thể sang chữ nổi.

    • L'association transcrit des romans en braille. (Hiệp hội chuyển thể tiểu thuyết sang chữ nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brailliste (n): chuyên gia về chữ nổi, người chuyên chép hoặc in chữ nổi.
  • Brailler (v): in hoặc viết bằng chữ nổi.
    • Cette machine permet de brailler des textes rapidement. (Máy này cho phép in chữ nổi văn bản một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Écriture en relief: chữ viết nổi (cách gọi mô tả chung).
  • Alphabet tactile: bảng chữ cái xúc giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "braille").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "braille").

braille

Une personne lit un livre en braille avec ses doigts.

danh từ giống đực
  1. chữ bray, chữ nổi (cho người )

Từ có nhắc đến "braille"