pareille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Giống nhau, tương tự: Dạng giống cái của "pareil", dùng để mô tả một người, vật hoặc tình huống nữ tính có đặc điểm giống với một cái khác đã được đề cập.
- Như thế, như vậy: Dùng để nhấn mạnh sự tương đồng hoặc để chỉ một điều gì đó có tính chất tương tự đã biết.
Danh từ giống cái:
- Người giống nhau, vật giống nhau: Chỉ một người nữ hoặc một vật có đặc điểm tương tự.
- Điều tương tự: Chỉ một sự việc, hành động tương tự như một sự việc, hành động khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ giống cái:
- Je n'ai jamais vu une chose pareille. (Tôi chưa bao giờ thấy một điều tương tự/như thế.)
- Elles portent des robes pareilles. (Họ mặc những chiếc váy giống nhau.)
Danh từ giống cái:
- Elle est la pareille de sa sœur. (Cô ấy là người giống hệt chị gái mình.)
- Je lui ai rendu la pareille. (Tôi đã trả đũa cô ấy. / Tôi đã làm điều tương tự với cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre la pareille (à quelqu'un)": Ăn miếng trả miếng, đáp trả một hành động tương tự (thường là tiêu cực).
- Il m'a insulté, alors je lui ai rendu la pareille. (Hắn đã xúc phạm tôi, nên tôi đã ăn miếng trả miếng.)
"Sans pareille": Không có gì giống được, vô song, độc nhất vô nhị (dùng để khen ngợi).
- Elle a une beauté sans pareille. (Cô ấy có một vẻ đẹp không gì sánh bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Pareil (tính từ giống đực & danh từ giống đực): Giống nhau, tương tự. Là dạng giống đực tương ứng.
- C'est un homme pareil à son père. (Đó là một người đàn ông giống cha mình.)
Pareillement (phó từ): Một cách tương tự, cũng vậy.
- Je vous souhaite une bonne journée. - Pareillement ! (Tôi chúc bạn một ngày tốt lành. - Bạn cũng vậy nhé!)
Từ đồng nghĩa
- Semblable (adj): Tương tự, giống nhau.
- Identique (adj): Giống hệt, đồng nhất.
- Similaire (adj): Tương tự, có nét giống.
Thành ngữ liên quan
À sa pareille: Vào đúng thời điểm tương tự (năm sau, ngày sau...).
- On se reverra à sa pareille l'année prochaine. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào đúng ngày này năm sau.)
Être à la pareille de quelqu'un: Ở trong hoàn cảnh, địa vị tương tự như ai đó.
- Je suis à ta pareille, je comprends tes soucis. (Tôi cũng ở trong hoàn cảnh giống cậu, tôi hiểu nỗi lo của cậu.)
tính từ giống cái & danh từ giống cái
- xem pareil
- rendre la pareilleăn miếng trả miếng