pareille

Học thuật
Thân thiện
pareille

Elle lui rend la pareille avec un sourire.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Giống nhau, tương tự: Dạng giống cái của "pareil", dùng để mô tả một người, vật hoặc tình huống nữ tính đặc điểm giống với một cái khác đã được đề cập.
    • Như thế, như vậy: Dùng để nhấn mạnh sự tương đồng hoặc để chỉ một điều đó tính chất tương tự đã biết.
  2. Danh từ giống cái:

    • Người giống nhau, vật giống nhau: Chỉ một người nữ hoặc một vật đặc điểm tương tự.
    • Điều tương tự: Chỉ một sự việc, hành động tương tự như một sự việc, hành động khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Je n'ai jamais vu une chose pareille. (Tôi chưa bao giờ thấy một điều tương tự/như thế.)
    • Elles portent des robes pareilles. (Họ mặc những chiếc váy giống nhau.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle est la pareille de sa sœur. ( ấyngười giống hệt chị gái mình.)
    • Je lui ai rendu la pareille. (Tôi đã trả đũa ấy. / Tôi đã làm điều tương tự với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre la pareillequelqu'un)": Ăn miếng trả miếng, đáp trả một hành động tương tự (thườngtiêu cực).

    • Il m'a insulté, alors je lui ai rendu la pareille. (Hắn đã xúc phạm tôi, nên tôi đã ăn miếng trả miếng.)
  • "Sans pareille": Không giống được, vô song, độc nhất nhị (dùng để khen ngợi).

    • Elle a une beauté sans pareille. ( ấy có một vẻ đẹp không sánh bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pareil (tính từ giống đực & danh từ giống đực): Giống nhau, tương tự. Là dạng giống đực tương ứng.

    • C'est un homme pareil à son père. (Đómột người đàn ông giống cha mình.)
  • Pareillement (phó từ): Một cách tương tự, cũng vậy.

    • Je vous souhaite une bonne journée. - Pareillement ! (Tôi chúc bạn một ngày tốt lành. - Bạn cũng vậy nhé!)
Từ đồng nghĩa
  • Semblable (adj): Tương tự, giống nhau.
  • Identique (adj): Giống hệt, đồng nhất.
  • Similaire (adj): Tương tự, nét giống.
Thành ngữ liên quan
  • À sa pareille: Vào đúng thời điểm tương tự (năm sau, ngày sau...).

    • On se reverra à sa pareille l'année prochaine. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào đúng ngày này năm sau.)
  • Être à la pareille de quelqu'un: Ở trong hoàn cảnh, địa vị tương tự như ai đó.

    • Je suis à ta pareille, je comprends tes soucis. (Tôi cũngtrong hoàn cảnh giống cậu, tôi hiểu nỗi lo của cậu.)
pareille

Elle lui rend la pareille avec un sourire.

tính từ giống cái & danh từ giống cái
  1. xem pareil
    • rendre la pareille
      ăn miếng trả miếng