brouille

Học thuật
Thân thiện
brouille

Deux amis se réconcilient après une brouille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mối bất hòa, sự bất đồng, sự giận ghét: Chỉ tình trạng quan hệ xấu đi, không còn thân thiết giữa hai hay nhiều người, thường do tranh cãi hoặc hiểu lầm gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Mối bất hòa giữa hai anh em đã kéo dài nhiều năm.)
  • (Họ đã có một sự bất hòa về một khoản thừa kế.)
  • (Bất hòa với ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en brouille (avec quelqu'un)": Là một cụm từ cố định, diễn tả trạng thái đang mâu thuẫn, không nói chuyện với ai đó.
    • Depuis leur dispute, ils sont en brouille. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ đang bất hòa với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouiller (động từ): Làm hỏng mối quan hệ, gây ra bất hòa; cũng có nghĩalàm rối, làm lộn xộn (ví dụ: brouiller les pistes - làm rối tung các dấu vết).
    • Un malentendu a brouillé leur amitié. (Một sự hiểu lầm đã làm hỏng tình bạn của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bisbille (danh từ giống cái): Mối bất hòa nhỏ, cãi vã vặt.
  • Désaccord (danh từ giống đực): Sự bất đồng, không đồng ý.
  • Fâcherie (danh từ giống cái): Sự giận dỗi, bất hòa (thường nhẹ tạm thời).
Từ trái nghĩa
  • Réconciliation (danh từ giống cái): Sự hòa giải.
  • Entente (danh từ giống cái): Sự hòa thuận, thỏa thuận.
brouille

Deux amis se réconcilient après une brouille.

danh từ giống cái
  1. mối bất hòa
    • Être en brouille avec quelqu'un
      bất hòa với ai