braising

braising

The chef is braising beef in a heavy pot on the stove.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phương pháp nấu chín chậm trong chất béo, trong nồi kín với ít độ ẩm: "braising" kỹ thuật nấu ăn kết hợp giữa xào (sauté) hầm (stew), trong đó thực phẩm (thường thịt hoặc rau củ) được chiên sơ qua trong mỡ hoặc dầulửa lớn, sau đó được nấu chín từ từ trong một lượng nhỏ chất lỏng (như nước dùng, rượu vang) trong nồi nắp đậy kín. Quá trình này giúp thực phẩm mềm, thấm gia vị giữ được độ ẩm.

dụ sử dụng
  • (Braising một phương pháp tuyệt vời để nấu các miếng thịt dai hơn.)
  • (Đầu bếp đã trình diễn kỹ thuật braising trong một chiếc nồi gang nặng.)
  • ( ấy học braising từ mình, người đã dùng cho món thịt hầm nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "low and slow braising": braisingnhiệt độ thấp thời gian dài.
    • Low and slow braising ensures the meat becomes fork-tender. (Braisingnhiệt độ thấp thời gian dài đảm bảo thịt trở nên mềm như tan trong miệng.)
  • "braising liquid": chất lỏng dùng trong quá trình braising.
    • The braising liquid, often a mix of broth and wine, adds depth of flavor. (Chất lỏng braising, thường hỗn hợp nước dùng rượu vang, thêm chiều sâu hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Braise (động từ): thực hiện hành động braising.
    • You should braise the lamb shanks for at least two hours. (Bạn nên braise các khúc cừu non trong ít nhất hai giờ.)
  • Braised (tính từ): đã được nấu bằng phương pháp braising.
    • The braised beef was incredibly tender. (Thịt braised cực kỳ mềm.)
  • Braiser (danh từ): nồi hoặc dụng cụ dùng để braising.
    • A heavy braiser is essential for even heat distribution. (Một chiếc nồi braiser nặng cần thiết để phân phối nhiệt đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Hầm (stew): nấu chín trong chất lỏng, nhưng thường nhiều chất lỏng hơn không nhất thiết phải chiên trước.
  • Kho (braise): trong ẩm thực Việt Nam, "kho" một kỹ thuật tương tự, nhưng thường dùng nước mắm đường.
  • Om (pot roast): nấu chín chậm trong nồi kín, tương tự braising nhưng thường dùng cho miếng thịt lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Braise down: nấu braising cho đến khi chất lỏng đặc lại.
    • Braise down the sauce until it becomes thick. (Hãy braise cho đến khi nước sốt đặc lại.)
  • Braise off: kết thúc quá trình braising.
    • Braise off the meat and let it rest before serving. (Kết thúc braising thịt để nghỉ trước khi dọn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Braising is the secret to tough cuts": braising bí quyết để chế biến các miếng thịt dai.
    • Many home cooks don't realize that braising is the secret to tough cuts. (Nhiều người nấu ăn tại nhà không nhận ra rằng braising bí quyết để chế biến các miếng thịt dai.)
  • "Braise it low and slow": hãy braisenhiệt độ thấp thời gian dài.
    • The recipe says to braise it low and slow for the best results. (Công thức nói hãy braisenhiệt độ thấp thời gian dài để kết quả tốt nhất.)