piercing
/'piəsiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhọn, sắc, xuyên thấu: Mô tả một thứ gì đó có khả năng đâm xuyên qua hoặc tạo ra cảm giác như bị đâm, thường liên quan đến cảm giác mạnh mẽ, sắc bén.
- Buốt giá, thấu xương: Dùng để mô tả cái lạnh dữ dội, khắc nghiệt, có cảm giác như xuyên qua da thịt.
- Chói tai, nhức óc: Mô tả âm thanh cao, sắc, gây khó chịu và đau đớn cho thính giác.
- Sắc sảo, sâu sắc: Mô tả một nhận xét, câu hỏi hoặc cái nhìn có tính chất thấu hiểu, chính xác và thường khiến người khác phải chú ý hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a piercing look that made him feel uneasy. (Cô ấy dành cho anh ta một cái nhìn xoi mói khiến anh cảm thấy bất an.)
- The piercing cold of the mountain wind made us shiver. (Cơn gió lạnh buốt thấu xương trên núi khiến chúng tôi run lên.)
- A piercing scream echoed through the empty hallway. (Một tiếng la hét chói tai vang vọng khắp hành lang trống trải.)
- His piercing analysis of the problem revealed the core issue. (Phân tích sắc sảo của anh ấy về vấn đề đã làm lộ ra vấn đề cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piercing insight": Sự thấu hiểu sâu sắc, sắc bén.
- The professor is known for her piercing insight into economic theories. (Giáo sư được biết đến với sự thấu hiểu sâu sắc về các lý thuyết kinh tế.)
- "Piercing gaze": Ánh nhìn xuyên thấu, sắc như dao.
- The detective fixed the suspect with a piercing gaze. (Viên thám tử dán ánh mắt xoi mói vào nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierce (động từ): Xuyên qua, đâm thủng.
- The needle can pierce the skin. (Cây kim có thể xuyên qua da.)
- Piercingly (trạng từ): Một cách xuyên thấu, buốt giá, chói tai.
- The wind blew piercingly cold. (Gió thổi buốt giá.)
Từ đồng nghĩa
- Penetrating: Xuyên thấu, sâu sắc (về cái lạnh, âm thanh, hoặc sự hiểu biết).
- Keen: Sắc bén, mãnh liệt (thường dùng cho trí tuệ hoặc cảm giác).
- Shrill: The thé, chói tai (chủ yếu cho âm thanh).
- Biting: Buốt giá, châm chọc (cho cái lạnh hoặc lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "piercing" vì đây là tính từ. Hành động liên quan là "pierce through"). - Pierce through: Xuyên thủng qua. - The sunlight managed to pierce through the thick clouds. (Ánh nắng đã xuyên qua được những đám mây dày.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "piercing").
tính từ
- nhọc sắc
- xoi mói (cái nhìn); buốt thấu xương (lạnh); nhức nhối (đau...); nhức óc (tiếng la thét); sắc sảo, sâu sắc (cách nhận định); châm chọc (lời nhận xét)