browsing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động gặm nhấm liên tục: "browsing" chỉ việc động vật ăn bằng cách gặm từng ngụm nhỏ, thường là trên cây cỏ.
- Hành động đọc lướt hoặc xem qua một cách hời hợt: Trong ngữ cảnh hiện đại, "browsing" thường dùng để chỉ việc xem nhanh nội dung (ví dụ: trên internet, sách báo) mà không đi sâu vào chi tiết.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "browse"):
- Đang gặm nhấm: Động vật đang ăn bằng cách gặm từng chút một.
- Đang xem lướt, đang duyệt: Hành động đang diễn ra của việc xem qua thông tin một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The deer's browsing in the forest helps maintain the ecosystem. (Việc gặm nhấm của hươu trong rừng giúp duy trì hệ sinh thái.)
- I spent an hour doing casual browsing on social media. (Tôi đã dành một giờ để duyệt lướt mạng xã hội một cách ngẫu nhiên.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The cows are browsing in the meadow. (Những con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
- She is browsing through the online catalogue. (Cô ấy đang duyệt qua danh mục trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"window browsing": hành động xem qua các cửa hàng mà không có ý định mua hàng.
- We spent the afternoon window browsing in the shopping district. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để xem qua các cửa hàng trong khu mua sắm.)
"browsing history": lịch sử duyệt web trên trình duyệt internet.
- Clear your browsing history to protect your privacy. (Xóa lịch sử duyệt web của bạn để bảo vệ quyền riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
Browse (động từ): dạng nguyên thể của "browsing".
- I like to browse the internet before bed. (Tôi thích lướt web trước khi đi ngủ.)
Browser (danh từ): trình duyệt web hoặc người/động vật có hành động duyệt/gặm.
- Google Chrome is a popular browser. (Google Chrome là một trình duyệt phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Scan: đọc/ xem lướt qua nhanh.
- He scanned the newspaper headlines. (Anh ấy lướt qua các tiêu đề báo.)
- Graze: gặm cỏ (dùng cho động vật, tương tự "browsing" trong nghĩa gặm nhấm).
- Sheep graze in the field. (Cừu gặm cỏ trên cánh đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Browse through: xem lướt qua, duyệt qua.
- I browsed through the magazine while waiting. (Tôi đã lướt qua tạp chí trong khi chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
- "browsing the aisles": dạo qua các lối đi trong cửa hàng.
- She enjoys browsing the aisles of the bookstore. (Cô ấy thích dạo qua các lối đi của hiệu sách.)