browsing

browsing

A rabbit is browsing on fresh clover in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động gặm nhấm liên tục: "browsing" chỉ việc động vật ăn bằng cách gặm từng ngụm nhỏ, thường trên cây cỏ.
    • Hành động đọc lướt hoặc xem qua một cách hời hợt: Trong ngữ cảnh hiện đại, "browsing" thường dùng để chỉ việc xem nhanh nội dung ( dụ: trên internet, sách báo) không đi sâu vào chi tiết.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "browse"):

    • Đang gặm nhấm: Động vật đang ăn bằng cách gặm từng chút một.
    • Đang xem lướt, đang duyệt: Hành động đang diễn ra của việc xem qua thông tin một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The deer's browsing in the forest helps maintain the ecosystem. (Việc gặm nhấm của hươu trong rừng giúp duy trì hệ sinh thái.)
    • I spent an hour doing casual browsing on social media. (Tôi đã dành một giờ để duyệt lướt mạng xã hội một cách ngẫu nhiên.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The cows are browsing in the meadow. (Những con đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
    • She is browsing through the online catalogue. ( ấy đang duyệt qua danh mục trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "window browsing": hành động xem qua các cửa hàng không ý định mua hàng.

    • We spent the afternoon window browsing in the shopping district. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để xem qua các cửa hàng trong khu mua sắm.)
  • "browsing history": lịch sử duyệt web trên trình duyệt internet.

    • Clear your browsing history to protect your privacy. (Xóa lịch sử duyệt web của bạn để bảo vệ quyền riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Browse (động từ): dạng nguyên thể của "browsing".

    • I like to browse the internet before bed. (Tôi thích lướt web trước khi đi ngủ.)
  • Browser (danh từ): trình duyệt web hoặc người/động vật hành động duyệt/gặm.

    • Google Chrome is a popular browser. (Google Chrome một trình duyệt phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Scan: đọc/ xem lướt qua nhanh.
    • He scanned the newspaper headlines. (Anh ấy lướt qua các tiêu đề báo.)
  • Graze: gặm cỏ (dùng cho động vật, tương tự "browsing" trong nghĩa gặm nhấm).
    • Sheep graze in the field. (Cừu gặm cỏ trên cánh đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Browse through: xem lướt qua, duyệt qua.
    • I browsed through the magazine while waiting. (Tôi đã lướt qua tạp chí trong khi chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • "browsing the aisles": dạo qua các lối đi trong cửa hàng.
    • She enjoys browsing the aisles of the bookstore. ( ấy thích dạo qua các lối đi của hiệu sách.)