bracing
/'breisiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm sảng khoái, làm tỉnh táo, làm khoẻ mạnh: Mô tả thứ gì đó (thường là không khí, thời tiết hoặc trải nghiệm) có tác động kích thích, tiếp thêm sinh lực và làm tinh thần minh mẫn.
- Làm cường tráng: (Nghĩa cổ hơn) Làm cho cơ thể khỏe mạnh, cứng cáp.
Danh từ:
- Vật chống đỡ, thanh giằng: Một thanh hoặc cấu trúc được sử dụng để hỗ trợ, gia cố hoặc làm vững chắc một khung, tòa nhà hoặc cấu trúc khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We went for a walk in the bracing sea air. (Chúng tôi đi dạo trong làn không khí biển sảng khoái.)
- After the long meeting, a bracing cup of coffee was exactly what I needed. (Sau cuộc họp dài, một tách cà phê tỉnh táo chính xác là thứ tôi cần.)
- The bracing wind made us feel fully awake. (Cơn gió mát lạnh sảng khoái khiến chúng tôi cảm thấy hoàn toàn tỉnh táo.)
Danh từ:
- The carpenter installed steel bracings to reinforce the wooden frame. (Người thợ mộc lắp đặt các thanh giằng thép để gia cố khung gỗ.)
- The structure became unstable after one of the diagonal bracings was removed. (Cấu trúc trở nên không ổn định sau khi một trong các thanh giằng chéo bị tháo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bracing dose of reality": Một sự thật hoặc trải nghiệm thẳng thắn, có tác dụng như một liều thuốc tỉnh táo, giúp nhìn nhận mọi thứ rõ ràng và thực tế hơn.
- His frank criticism was a bracing dose of reality for the overconfident team. (Lời chỉ trích thẳng thắn của anh ấy là một liều thuốc tỉnh táo cho đội ngũ quá tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Brace (động từ): Chuẩn bị tinh thần, tự động viên; chống đỡ, gia cố.
- Brace yourself for some bad news. (Hãy chuẩn bị tinh thần cho một vài tin xấu.)
- Brace (danh từ): Vật chống đỡ; dây đeo niềng răng.
- Bracingly (trạng từ): Một cách sảng khoái, tỉnh táo.
- The air was bracingly cold. (Không khí lạnh một cách sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Invigorating (tiếp sinh lực), refreshing (tươi mới, làm sảng khoái), stimulating (kích thích), energizing (tiếp thêm năng lượng).
- Danh từ: Support (vật đỡ), strut (thanh chống), prop (cây chống), reinforcement (vật gia cố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bracing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bracing")
tính từ
- làm cường tráng, làm khoẻ mạnh
- bracing airkhông khí làm khoẻ người