dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

branch

Words Mentioning "branch"

đâm bổ
đầu đàn
bám
bíu
cành
cành la
chạc
chân rết
chặt
chị bộ
chi chít
chi cục
chi điếm
chi đoàn
chuôm
chuyền
chuyên môn hoá
dậu
gốc rễ
Hà Nội
hệ
hợi
địa chi
kều
mé
năm tuổi
ngành
ngọ
ngoặc
ngóc
nhánh
phái
phân hiệu
phân hội
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...