dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
branch
Words Mentioning "branch"
đâm bổ
đầu đàn
bám
bíu
cành
cành la
chạc
chân rết
chặt
chị bộ
chi chít
chi cục
chi điếm
chi đoàn
chuôm
chuyền
chuyên môn hoá
dậu
gốc rễ
Hà Nội
hệ
hợi
địa chi
kều
mé
năm tuổi
ngành
ngọ
ngoặc
ngóc
nhánh
phái
phân hiệu
phân hội
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...