breccia

breccia

A geologist examines a piece of breccia in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Brecsia: một loại đá trầm tích thô, bao gồm các mảnh vụn đá góc cạnh, sắc nhọn được gắn kết với nhau bởi một chất nền mịn hơn như đất sét hoặc cát. Đặc điểm phân biệt chính của breccia so với conglomerate (cuội kết) các mảnh vụn trong breccia góc cạnh, chưa bị mài tròn do vận chuyển xa.

dụ sử dụng
  • (Nhà địa chất đã thu thập một mẫu breccia từ vùng đứt gãy.)
  • (Brecsia thường hình thànhcác khu vực hoạt động kiến tạo, nơi đá bị vỡ vụn sau đó được gắn kết lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Breccia pipe: Ống breccia, một cấu trúc địa chất hình ống chứa đầy breccia, thường liên quan đến các mỏ quặng.

    • Diamond miners often look for breccia pipes as indicators of kimberlite deposits. (Những người khai thác kim cương thường tìm kiếm các ống breccia như là dấu hiệu của các mỏ kimberlit.)
  • Fault breccia: Breccia đứt gãy, hình thành dọc theo các mặt đứt gãy do ma sát nghiền nát đá.

    • Fault breccia can provide valuable information about the movement history of a fault. (Brecsia đứt gãy có thể cung cấp thông tin quý giá về lịch sử chuyển động của một đứt gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Brecciated (tính từ): Bị vỡ vụn thành các mảnh góc cạnh, hoặc cấu trúc giống breccia.

    • The brecciated texture of the rock indicates a history of intense fracturing. (Kết cấu brecciated của đá cho thấy một lịch sử nứt vỡ dữ dội.)
  • Brecciation (danh từ): Quá trình hình thành breccia, hoặc trạng thái bị vỡ vụn thành breccia.

    • Brecciation is common in impact craters. (Quá trình brecciation phổ biến trong các hố va chạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudaceous rock (đá thô): Một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại đá trầm tích hạt lớn, bao gồm cả breccia conglomerate.
  • Fragmental rock (đá mảnh vụn): Đá được tạo thành từ các mảnh vụn, trong đó breccia một dạng đặc thù với các mảnh góc cạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "breccia", đây thuật ngữ địa chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "breccia".