brooch

/broutʃ/
Học thuật
Thân thiện
brooch

She wears a silver brooch on the collar of her coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trâm, ghim hoa: Một loại đồ trang sức thiết kế trang trí, thường được gắn vào quần áo (nhưcổ áo, ve áo hoặc khăn choàng) bằng một cái ghim móc an toànmặt sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful silver brooch on her coat. ( ấy đeo một chiếc trâm bạc đẹp trên áo khoác.)
    • The antique brooch was a family heirloom. (Chiếc ghim hoa cổ một vật gia truyền của gia đình.)
    • He gave her a pearl brooch for her birthday. (Anh ấy tặng ấy một chiếc trâm ngọc trai nhân ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten a brooch": gài, cài một chiếc trâm.
    • She carefully fastened the brooch to her scarf. ( ấy cẩn thận gài chiếc trâm vào khăn choàng.)
  • "a brooch pin": phần kim ghim của chiếc trâm.
    • Make sure the brooch pin is securely closed. (Hãy đảm bảo kim ghim của chiếc trâm đã được đóng chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Broach (động từ): Mở ra, đề cập đến (một chủ đề). (Lưu ý: "broach" "brooch" phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác).
  • Pin (danh từ): Ghim, kim gài. Một từ rộng hơn, có thể chỉ các loại ghim nói chung, bao gồm cả brooch.
  • Cloak pin (danh từ): Ghim cài áo choàng, một loại brooch cổ xưa.
  • Fibula (danh từ): Trâm cài, tên gọi khảo cổ cho một loại brooch cổ dùng để cố định quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Badge: Huy hiệu (thường thể hiện thành viên, cấp bậc).
  • Clip: Kẹp (trang sức).
  • Breastpin: Trâm gài ngực (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

brooch

She wears a silver brooch on the collar of her coat.

danh từ
  1. trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "brooch"