brioschi
Định nghĩa
- Danh từ: Brioschi là một loại thuốc kháng axit (antacid) dạng bột hoặc viên sủi, thường được dùng để làm giảm các triệu chứng ợ nóng, khó tiêu hoặc đau dạ dày do axit dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã uống một liều brioschi sau bữa ăn nặng để giảm chứng ợ nóng.)
- (Dược sĩ đã khuyên dùng brioschi vì đặc tính kháng axit tác dụng nhanh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brioschi powder": bột brioschi, thường được hòa tan trong nước trước khi uống.
- Mix the brioschi powder with water and drink it immediately. (Hòa tan bột brioschi với nước và uống ngay lập tức.)
- "brioschi tablets": viên nén brioschi, có thể nhai hoặc hòa tan.
- Chewable brioschi tablets are convenient for on-the-go relief. (Viên nén brioschi có thể nhai rất tiện lợi để giảm triệu chứng khi di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Antacid (danh từ): thuốc kháng axit nói chung.
- Many antacids, including brioschi, contain sodium bicarbonate. (Nhiều thuốc kháng axit, bao gồm brioschi, chứa natri bicacbonat.)
- Effervescent (tính từ): sủi bọt, dạng sủi.
- Brioschi is an effervescent antacid that dissolves quickly in water. (Brioschi là một loại thuốc kháng axit dạng sủi, tan nhanh trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Antacid: thuốc kháng axit.
- Heartburn relief: thuốc giảm ợ nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan