breech

/bri:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
breech

A soldier carefully loads a cartridge into the breech of his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoá nòng (súng): Phần phía sau của nòng súng, nơi đạn được nạp vào.
    • Phần mông, phần đít: (Cách dùng , hiếm gặp) Phần sau của thân người hoặc vật, đặc biệt mông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier carefully cleaned the breech of his rifle. (Người lính cẩn thận lau chùi khoá nòng súng trường của anh ta.)
    • A fault in the breech mechanism caused the weapon to jam. (Một lỗi trong cấu khoá nòng khiến khí bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breech birth" hoặc "breech delivery": (Y học) Tình trạng sinh ngôi mông, khi em bé ra đời với phần mông hoặc chân ra trước thay vì đầu.
    • The doctor had to perform a cesarean section because of a breech birth. (Bác sĩ phải thực hiện mổ lấy thai tình trạng sinh ngôi mông.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeches (danh từ số nhiều): Quần ống túm dài đến đầu gối (một loại quần cổ điển).
    • He wore leather breeches for the horseback riding event. (Anh ấy mặc quần da ống túm cho sự kiện cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rear of the barrel: Phía sau nòng súng.
  • Buttocks: Mông (cho nghĩa "phần mông").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "breech" với tư cách một động từ. "Breech" chủ yếu được dùng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "breech" một cách riêng lẻ.)

breech

A soldier carefully loads a cartridge into the breech of his rifle.

danh từ
  1. khoá nòng (súng)