braise
/breiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Om (thịt, rau củ): Phương pháp nấu ăn bao gồm việc xào sơ thực phẩm (thường là thịt hoặc rau củ) cho vàng bề mặt, sau đó hầm nhỏ lửa trong một lượng nhỏ chất lỏng (như nước dùng, rượu vang) trong nồi có nắp đậy kín cho đến khi thực phẩm chín mềm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The chef will braise the short ribs in red wine for three hours. (Đầu bếp sẽ om sườn bò trong rượu vang đỏ trong ba giờ.)
- She learned how to braise cabbage with apples. (Cô ấy đã học cách om bắp cải với táo.)
- For a tender result, you should braise the beef over low heat. (Để có kết quả mềm ngon, bạn nên om thịt bò trên lửa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Braising liquid": Phần nước dùng hoặc chất lỏng dùng để om, thường trở thành nước sốt đậm đà sau khi nấu.
- The braising liquid reduced to a rich, flavorful sauce. (Phần nước om đã cô đặc lại thành một loại sốt đậm đà, thơm ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Braising (danh động từ): Phương pháp om.
- Braising is a great technique for tougher cuts of meat. (Om là một kỹ thuật tuyệt vời cho những miếng thịt dai hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Stew: Hầm, ninh (thường dùng nhiều nước hơn và thực phẩm được ngập hoàn toàn trong chất lỏng).
- Pot-roast: Ninh thịt (thường là một khối thịt lớn) trong nồi có ít nước.
ngoại động từ
- om (thịt...)