bris
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghi lễ cắt bao quy đầu của người Do Thái: "bris" (hay còn gọi là "brit milah") là nghi lễ cắt bao quy đầu được thực hiện cho bé trai vào ngày thứ tám sau khi sinh, theo truyền thống Do Thái giáo. Đây là một nghi thức tôn giáo quan trọng, đánh dấu sự gia nhập cộng đồng của đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family invited all their relatives to celebrate the bris of their newborn son. (Gia đình đã mời tất cả họ hàng đến để tổ chức nghi lễ cắt bao quy đầu cho con trai mới sinh của họ.)
- A mohel is a trained person who performs the bris according to Jewish law. (Mohel là người được đào tạo để thực hiện nghi lễ cắt bao quy đầu theo luật Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a bris": tổ chức hoặc tham gia nghi lễ cắt bao quy đầu.
- They had a bris for their son at the synagogue. (Họ đã tổ chức nghi lễ cắt bao quy đầu cho con trai tại giáo đường Do Thái.)
"bris ceremony": buổi lễ cắt bao quy đầu, thường bao gồm các nghi thức tôn giáo và tiệc mừng.
- The bris ceremony was followed by a festive meal. (Buổi lễ cắt bao quy đầu được tiếp nối bằng một bữa tiệc mừng.)
Biến thể và từ gần giống
Brit milah (n): thuật ngữ tiếng Hebrew cho nghi lễ cắt bao quy đầu, thường được dùng thay thế cho "bris".
- Brit milah is a sacred tradition in Judaism. (Brit milah là một truyền thống thiêng liêng trong Do Thái giáo.)
Mohel (n): người thực hiện nghi lễ cắt bao quy đầu.
- The mohel performed the bris with great skill. (Mohel đã thực hiện nghi lễ cắt bao quy đầu một cách rất khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Circumcision: cắt bao quy đầu (thuật ngữ y khoa tổng quát, không chỉ riêng nghi lễ Do Thái).
- Circumcision is a common practice in many cultures, but the bris is specifically a Jewish ritual. (Cắt bao quy đầu là một tập tục phổ biến ở nhiều nền văn hóa, nhưng nghi lễ cắt bao quy đầu là một nghi thức đặc thù của Do Thái giáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bris" vì đây là một danh từ chỉ nghi lễ tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bris" ngoài các thuật ngữ tôn giáo chuyên ngành.