bruise
/bru:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết thâm tím, vết bầm: Một vết thương nhỏ trên da, thường do va đập, làm cho các mạch máu nhỏ dưới da bị vỡ, dẫn đến vùng da bị đổi màu (tím, xanh, vàng) nhưng không làm rách da.
- Vết thâm, vết dập: Vết hư hỏng trên bề mặt của trái cây hoặc rau củ, nơi bị dập và chuyển màu do bị tác động mạnh.
Ngoại động từ:
- Làm bầm tím, làm thâm tím: Gây ra một vết thâm tím trên da của ai đó hoặc trên cơ thể mình do va đập.
- Làm dập, làm thâm: Làm hỏng bề mặt của trái cây, rau củ hoặc hoa bằng cách làm chúng bị dập và đổi màu.
- Làm tổn thương (cảm xúc): Làm ai đó cảm thấy buồn bã hoặc bị xúc phạm.
Nội động từ:
- Bị thâm tím, bị bầm: Trở nên có vết thâm tím. Da dễ bị thâm tím.
- Bị dập, bị thâm (về hoa quả): Trở nên bị dập và đổi màu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She had a dark bruise on her arm from bumping into the table. (Cô ấy có một vết bầm tím đậm trên cánh tay do va vào bàn.)
- Avoid buying bananas with bruises. (Tránh mua chuối có những vết thâm.)
Ngoại động từ:
- He bruised his knee when he fell off the bike. (Anh ấy làm bầm đầu gối khi ngã xe đạp.)
- Be careful not to bruise the peaches when packing them. (Hãy cẩn thận đừng làm dập những quả đào khi đóng gói chúng.)
- His harsh words bruised her feelings. (Những lời lẽ gay gắt của anh ta đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)
Nội động từ:
- My skin bruises easily. (Da tôi rất dễ bị thâm tím.)
- The apples bruised during transport. (Những quả táo bị dập trong quá trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To bruise along (cụm động từ, cách dùng cũ/ít phổ biến): Di chuyển hoặc lái xe rất nhanh.
- The car bruised along the country road. (Chiếc xe phóng nhanh trên con đường quê.)
Biến thể và từ gần giống
- Bruiser (danh từ): Một người đàn ông to lớn, thô lỗ và thích gây gổ.
- Bruising (tính từ):
- Gây ra vết bầm tím: a bruising attack (một cuộc tấn công gây thương tích).
- (Về trải nghiệm) Rất khó khăn, mệt mỏi và căng thẳng: a bruising election campaign (một chiến dịch tranh cử đầy khắc nghiệt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Contusion (vết bầm tím - thuật ngữ y tế), blemish (vết tì, vết hư hỏng trên bề mặt).
- Động từ: Contuse (làm bầm tím), injure (làm tổn thương), hurt (làm đau, làm tổn thương), damage (làm hư hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bruise up: Làm cho ai đó bị nhiều vết thâm tím.
- The boxer was badly bruised up after the fight. (Võ sĩ quyền Anh bị thâm tím khắp người sau trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- To bruise one's ego: Làm tổn thương lòng tự trọng hoặc sự kiêu hãnh của ai đó.
- Losing the game to a beginner really bruised his ego. (Thua trận đấu với một tay mới thực sự làm tổn thương lòng tự trọng của anh ta.)
danh từ
- vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả)
ngoại động từ
- làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả)
- làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ)
- tán, giã (vật gì)
nội động từ
- thâm tím lại; thâm lại
Idioms
- to bruise alongchạy thục mạng