bruise

/bru:z/
Học thuật
Thân thiện
bruise

The customer bruised the strawberries by squeezing them.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết thâm tím, vết bầm: Một vết thương nhỏ trên da, thường do va đập, làm cho các mạch máu nhỏ dưới da bị vỡ, dẫn đến vùng da bị đổi màu (tím, xanh, vàng) nhưng không làm rách da.
    • Vết thâm, vết dập: Vết hư hỏng trên bề mặt của trái cây hoặc rau củ, nơi bị dập chuyển màu do bị tác động mạnh.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm bầm tím, làm thâm tím: Gây ra một vết thâm tím trên da của ai đó hoặc trên cơ thể mình do va đập.
    • Làm dập, làm thâm: Làm hỏng bề mặt của trái cây, rau củ hoặc hoa bằng cách làm chúng bị dập đổi màu.
    • Làm tổn thương (cảm xúc): Làm ai đó cảm thấy buồn bã hoặc bị xúc phạm.
  3. Nội động từ:

    • Bị thâm tím, bị bầm: Trở nên vết thâm tím. Da dễ bị thâm tím.
    • Bị dập, bị thâm (về hoa quả): Trở nên bị dập đổi màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She had a dark bruise on her arm from bumping into the table. ( ấy một vết bầm tím đậm trên cánh tay do va vào bàn.)
    • Avoid buying bananas with bruises. (Tránh mua chuối những vết thâm.)
  • Ngoại động từ:

    • He bruised his knee when he fell off the bike. (Anh ấy làm bầm đầu gối khi ngã xe đạp.)
    • Be careful not to bruise the peaches when packing them. (Hãy cẩn thận đừng làm dập những quả đào khi đóng gói chúng.)
    • His harsh words bruised her feelings. (Những lời lẽ gay gắt của anh ta đã làm tổn thương cảm xúc của ấy.)
  • Nội động từ:

    • My skin bruises easily. (Da tôi rất dễ bị thâm tím.)
    • The apples bruised during transport. (Những quả táo bị dập trong quá trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To bruise along (cụm động từ, cách dùng /ít phổ biến): Di chuyển hoặc lái xe rất nhanh.
    • The car bruised along the country road. (Chiếc xe phóng nhanh trên con đường quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruiser (danh từ): Một người đàn ông to lớn, thô lỗ thích gây gổ.
  • Bruising (tính từ):
    • Gây ra vết bầm tím: a bruising attack (một cuộc tấn công gây thương tích).
    • (Về trải nghiệm) Rất khó khăn, mệt mỏi căng thẳng: a bruising election campaign (một chiến dịch tranh cử đầy khắc nghiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Contusion (vết bầm tím - thuật ngữ y tế), blemish (vết , vết hư hỏng trên bề mặt).
  • Động từ: Contuse (làm bầm tím), injure (làm tổn thương), hurt (làm đau, làm tổn thương), damage (làm hư hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bruise up: Làm cho ai đó bị nhiều vết thâm tím.
    • The boxer was badly bruised up after the fight. ( quyền Anh bị thâm tím khắp người sau trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • To bruise one's ego: Làm tổn thương lòng tự trọng hoặc sự kiêu hãnh của ai đó.
    • Losing the game to a beginner really bruised his ego. (Thua trận đấu với một tay mới thực sự làm tổn thương lòng tự trọng của anh ta.)
bruise

The customer bruised the strawberries by squeezing them.

danh từ
  1. vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả)
ngoại động từ
  1. làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả)
  2. làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ)
  3. tán, giã (vật )
nội động từ
  1. thâm tím lại; thâm lại

Idioms

  • to bruise along
    chạy thục mạng

Từ chứa "bruise"

Từ có nhắc đến "bruise"