bromé

Học thuật
Thân thiện
bromé

Un chimiste ajoute du bromé à la solution dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) brom, chứa brom: Từ dùng để mô tả một hợp chất hóa học chứa nguyên tố brom (Br) trong thành phần của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau de cette piscine est traitée avec un produit bromé. (Nước của bể bơi này được xửbằng một sản phẩm chứa brom.)
    • Les composés bromés sont utilisés comme retardateurs de flamme. (Các hợp chất chứa brom được sử dụng làm chất chống cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "bromé" thường được dùng để chỉ một phân tử hydrocarbon một hoặc nhiều nguyên tử hydro đã được thay thế bằng nguyên tử brom (ví dụ: - một dẫn xuất chứa brom).
Biến thể từ gần giống
  • Brome (danh từ giống đực): Brom, nguyên tố hóa học.
  • Bromure (danh từ giống đực): Bromua, muối của axit hydrobromic.
  • Bromation (danh từ giống cái): Sự brom hóa, phản ứng đưa brom vào hợp chất.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant du brome: chứa brom. (Cụm từ giải thích nghĩa tương đương).
bromé

Un chimiste ajoute du bromé à la solution dans un tube à essai.

tính từ
  1. (hóa học) brom, chứa brom