brasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhào, trộn: Hành động trộn đều các thành phần với nhau, thường bằng tay hoặc dụng cụ.
    • Vận dụng (nhiều tiền); giải quyết; làm (nhiều việc): Chỉ việc quảnhoặc xửmột lượng lớn tiền bạc hoặc công việc.
    • (Từ ) Âm mưu: Lập kế hoạch hoặc bày mưu một cách bí mật.
    • (Hàng hải) Hướng (sào căng buồm) cho đúng chiều: Điều chỉnh các dây hoặc sào buồm trên tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le boulanger brasse la pâte pour faire du pain. (Người thợ làm bánh nhào bột để làm bánh mì.)
    • Ce financier brasse des millions d'euros. (Nhà tài chính này vận dụng hàng triệu euro.)
    • Les conspirateurs brassèrent un plan pour renverser le gouvernement. (Những kẻ âm mưu đã bày mưu một kế hoạch để lật đổ chính phủ.)
    • Le marin brasse la voile pour capter le vent. (Người thủy thủ hướng buồm để đón gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brasser de l'air" (thân mật): Làm việc vô ích, không kết quả.

    • Il a brassé de l'air toute la journée sans rien accomplir. (Anh ta đã làm việc vô ích cả ngày chẳng đạt được .)
  • "Brasser du vent": Tương tự "brasser de l'air", có nghĩanói nhiều không nội dung hoặc hành động vô ích.

    • Arrête de brasser du vent et agis ! (Đừng nói suông nữa hãy hành động đi!)
Biến thể từ liên quan
  • Brassage (danh từ): Sự nhào trộn, sự pha trộn.

    • Le brassage des cultures est enrichissant. (Sự pha trộn văn hóa rất làm giàu có.)
  • Brasseur/Brasseuse (danh từ): Người nhào trộn; Người nấu bia (thợ nấu bia).

    • Un brasseur de bière artisanal. (Một thợ nấu bia thủ công.)
  • Brasserie (danh từ): Nhà hàng bia; Nhà máy bia. (LƯU Ý: Đâymột từ riêng, không phảibiến thể ngữ pháp trực tiếp của "brasser").

Từ đồng nghĩa
  • Mélanger: Trộn lẫn.
  • Pétrir: Nhào nặn (bột).
  • Manier: Vận dụng, thao túng (tiền bạc).
  • Tramer: Âm mưu, bày mưu.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ với "brasser" thườngthành ngữ hoặc cụm từ cố định, đã được liệt kêmục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • En brasser (thông tục): Kiếm được nhiều tiền, làm ăn lớn.

    • Il en brasse dans l'immobilier ! (Hắn ta kiếm bộn tiền trong lĩnh vực bất động sản!)
  • Brasser la cagequelqu'un) (thân mật): Chọc tức, trêu chọc ai đó.

    • Arrête de me brasser la cage avec tes questions ! (Đừng chọc tức tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
ngoại động từ
  1. nhào, trộn
    • Brasser la pâte
      nhào bột
    • Brasser les cartes
      (thân mật) trang bài
    • Brasser l'eau
      (ngư nghiệp) khuấy đục nước
  2. (Brasser la bière) gây hèm rượu bia; làm rượu bia
  3. vận dụng (nhiều tiền); giải quyết; làm (nhiều việc)
  4. (từ , nghĩa ) âm mưu
    • Brasser un assassinat
      âm mưu một vụ ám sát
  5. (hàng hải) hướng (sào căng buồm) cho đúng chiều