brummell
Danh từ riêng: - Brummell: Tên của một người đàn ông nổi tiếng là hình mẫu của phong cách ăn mặc lịch lãm và sang trọng vào đầu thế kỷ 19. Ông được biết đến như một "công tử bột" (dandy) có ảnh hưởng lớn đến thời trang nam giới thời kỳ Regency ở Anh (1778-1840). Từ này thường được dùng để chỉ một người đàn ông ăn mặc rất bảnh bao, chải chuốt và có gu thẩm mỹ cao.
- (Anh ta thường được so sánh với Brummell vì những bộ vest hoàn hảo và đôi giày bóng loáng.)
- (Nhân vật trong tiểu thuyết là một Brummell thời hiện đại, luôn ăn mặc hoàn hảo.)
- "a brummell" (danh từ chung): Đôi khi từ này được viết thường để chỉ bất kỳ người đàn ông nào có phong cách ăn mặc cực kỳ lịch sự và cầu kỳ, mang tính biểu tượng.
- He walked into the party like a brummell, turning heads with his velvet jacket and silk cravat. (Anh ta bước vào bữa tiệc như một brummell, khiến mọi người ngoảnh nhìn với chiếc áo khoác nhung và khăn lụa quàng cổ.)
Beau Brummell: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này, thường được dùng để nhấn mạnh vai trò của ông trong lịch sử thời trang.
- Beau Brummell is credited with popularizing the modern men's suit. (Beau Brummell được cho là người phổ biến bộ vest nam hiện đại.)
Brummellian (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách của Brummell.
- His Brummellian elegance was admired by everyone at the gala. (Vẻ thanh lịch Brummellian của anh ta được mọi người ngưỡng mộ tại buổi dạ tiệc.)
- Dandy: Người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình và thời trang.
- Fop: Người đàn ông ăn mặc lòe loẹt, thường mang nghĩa hơi tiêu cực.
- Fashionista: Người đam mê thời trang (thường dùng cho cả nam và nữ).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Brummell".
To dress like a Brummell: Ăn mặc cực kỳ lịch sự và bảnh bao.
- For the wedding, he decided to dress like a Brummell, complete with a top hat and cane. (Đối với đám cưới, anh ta quyết định ăn mặc như một Brummell, hoàn chỉnh với mũ chóp cao và gậy.)
Brummell's touch: Sự tinh tế và gu thẩm mỹ cao trong cách ăn mặc.
- Even with a simple shirt, he added a Brummell's touch by wearing a pocket square. (Ngay cả với một chiếc áo sơ mi đơn giản, anh ta vẫn thêm một nét Brummell bằng cách đeo khăn túi áo.)