primly

primly

The new teacher sits primly at her desk with perfect posture.

Định nghĩa

Trạng từ: "primly" mô tả hành động được thực hiện một cách quá mức chỉn chu, nghiêm túc, câu nệ lễ nghi, hoặc tỏ ra đạo đức giả, thường mang hàm ý tiêu cực về sự cứng nhắc hoặc khó tính.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên mới làm xa lánh trẻ bằng cách cư xử một cách quá nghiêm túc câu nệ.)
  • ( ấy ngồi một cách chỉn chumép ghế, từ chối thư giãn.)
  • (Anh ấy trả lời một cách nghiêm trang, như thể bị xúc phạm bởi câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả thái độ hoặc phong thái quá đỗi trang trọng, thường không phù hợp với hoàn cảnh.

    • The butler adjusted his tie primly before announcing dinner. (Người quản gia chỉnh lại cà vạt một cách câu nệ trước khi thông báo bữa tối.)
  • Có thể mang sắc thái châm biếm, chỉ sự giả tạo trong cách cư xử.

    • She primly refused the offer, though her eyes betrayed her interest. ( ấy từ chối lời đề nghị một cách giả tạo, đôi mắt phản bội sự quan tâm của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Prim (tính từ): chỉn chu, câu nệ lễ nghi.
    • Her prim appearance made her seem older than she was. (Vẻ ngoài chỉn chu của ấy khiến ấy trông già hơn tuổi thật.)
  • Primness (danh từ): sự chỉn chu quá mức, tính câu nệ.
    • His primness annoyed his more relaxed colleagues. (Sự câu nệ của anh ấy làm phiền các đồng nghiệp thoải mái hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prissily: một cách khó tính, làm bộ, tương tự "primly".
  • Properly: một cách đúng mực, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Stiffly: một cách cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "primly", nhưng có thể kết hợp với động từ "behave" hoặc "act": - Behave primly: cư xử một cách câu nệ. - She always behaves primly in front of her in-laws. ( ấy luôn cư xử một cách câu nệ trước mặt gia đình chồng.) - Act primly: hành động một cách chỉn chu giả tạo. - He acted primly to impress the strict teacher. (Anh ấy hành động một cách chỉn chu giả tạo để gây ấn tượng với giáo viên khó tính.)

Thành ngữ liên quan
  • As prim as a schoolmarm: chỉn chu nghiêm túc như một giáo già (thường mang ý châm biếm).
    • She walked into the party as prim as a schoolmarm, looking down on everyone. ( ấy bước vào bữa tiệc với vẻ chỉn chu như một giáo già, nhìn mọi người với ánh mắt khinh thường.)