bromelia

bromelia

A bromelia grows on a tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: bromelia (còn gọi là cây dứa cảnh, cây bromelia) một chi thực vật thuộc họ Bromeliaceae, bao gồm các loài cây nhiệt đới châu Mỹ đài hoa xẻ sâu. Đây chi điển hình của họ này.

dụ sử dụng
  • (Cây bromelia một loài thực vật nhiệt đới nổi tiếng với nhiều màu sắc cấu trúc hoa độc đáo.)
  • (Nhiều loài bromelia thực vật biểu sinh, nghĩa chúng mọc trên các cây khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bromelia in horticulture": cây bromelia trong nghề làm vườn, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài trời.
    • Bromelia in horticulture is prized for its decorative rosettes of leaves. (Cây bromelia trong nghề làm vườn được ưa chuộng các hoa thị trang trí của .)
  • "bromelia as an epiphyte": bromelia như một loài thực vật biểu sinh.
    • As an epiphyte, bromelia absorbs moisture from the air. ( một loài biểu sinh, cây bromelia hấp thụ độ ẩm từ không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Bromeliaceae (danh từ): họ Dứa cảnh, bao gồm các chi như , (dứa ăn quả), .
  • Bromelias (danh từ số nhiều): dùng để chỉ nhiều cây thuộc chi này.
  • Bromelain (danh từ): một enzyme trong cây dứa (thuộc họ Bromeliaceae), dùng trong y học chế biến thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dứa cảnh: từ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ các loài bromelia được trồng làm cảnh.
  • Cây bromelia: từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, thường dùng trong sách báo khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "bromelia" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả như: - "Grow bromelia": trồng cây bromelia. - She grows bromelia in her greenhouse. ( ấy trồng cây bromelia trong nhà kính của mình.) - "Care for bromelia": chăm sóc cây bromelia. - You need to care for bromelia by providing adequate humidity. (Bạn cần chăm sóc cây bromelia bằng cách cung cấp độ ẩm đầy đủ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bromelia" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.