brummy

brummy

A cheerful Brummy walks through the Bullring market in Birmingham.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bản xứ hoặc cư dân của Birmingham, Anh: "Brummy" dùng để chỉ một người đến từ hoặc sốngthành phố Birmingham, nước Anh. Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng.

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến Birmingham, Anh: "Brummy" có thể mô tả một thứ đó nguồn gốc từ Birmingham, như giọng nói, phong tục, hay văn hóa đặc trưng của vùng này.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He's a true Brummy, born and raised in Birmingham. (Anh ấy một người Brummy chính hiệu, sinh ra lớn lên ở Birmingham.)
    • I met a friendly Brummy at the pub last night. (Tôi đã gặp một người Brummy thân thiện tại quán rượu tối qua.)
  • Tính từ:

    • She has a distinct Brummy accent that is easy to recognize. ( ấy giọng Brummy đặc trưng rất dễ nhận ra.)
    • The Brummy cuisine includes some unique local dishes. (Ẩm thực Brummy bao gồm một số món ăn địa phương độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brummy slang": tiếng lóng của người Birmingham.

    • Learning Brummy slang can help you understand local jokes. (Học tiếng lóng Brummy có thể giúp bạn hiểu các câu chuyện cười địa phương.)
  • "Brummy dialect": phương ngữ Birmingham.

    • The Brummy dialect is known for its unique pronunciation and vocabulary. (Phương ngữ Brummy nổi tiếng với cách phát âm từ vựng độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Brum (n): Dạng viết tắt thân mật của "Brummy", cũng chỉ người hoặc thứ đó từ Birmingham.

    • He's a proud Brum. (Anh ấy một người Brum đầy tự hào.)
  • Brummie (n/adj): Biến thể chính tả khác của "Brummy", phổ biến hơn trong văn nói.

    • The Brummie accent is quite distinctive. (Giọng Brummie khá đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Birmingham native: người bản xứ Birmingham.
  • Birmingham resident: cư dân Birmingham.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "brummy".

Thành ngữ liên quan
  • "As Brummy as a balti": rất đặc trưng của Birmingham (thường ám chỉ món balti, một món ăn nổi tiếng của thành phố này).
    • That joke is as Brummy as a balti. (Câu chuyện cười đó rất Brummy, như món balti vậy.)