burma

burma

A family visits a famous pagoda in Burma.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Burma tên của Myanmar, một quốc giaĐông Nam Á, nằm trên bờ vịnh Bengal. Quốc gia này địa hình đồi núi nổi tiếng với việc trồng thuốc phiện. - Burma cũng được dùng để chỉ chế độ quân sự của nước này, trước khi đổi tên thành Myanmar vào năm 1989.

dụ sử dụng
  • (Burma một nước cộng hòa đồi núiĐông Nam Á.)
  • (Rất nhiều thuốc phiện được trồng ở Burma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burma" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị để ám chỉ thời kỳ trước khi đổi tên. Một số tổ chức hoặc cá nhân vẫn dùng tên này để phản đối chế độ quân sự hiện tại.
    • The name "Burma" is still used by some activists to reject the military junta. (Tên "Burma" vẫn được một số nhà hoạt động sử dụng để phản đối chế độ quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Myanmar (n): tên chính thức hiện tại của quốc gia này.
    • Myanmar is the new name for Burma. (Myanmar tên mới của Burma.)
  • Burmese (adj, n): thuộc về Burma/Myanmar; người dân hoặc ngôn ngữ của nước này.
    • Burmese cuisine is rich in spices. (Ẩm thực Miến Điện giàu gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Myanmar: tên gọi hiện tại, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức ngoại giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Burma".
Thành ngữ liên quan
  • "The road to Mandalay": một thành ngữ văn học ám chỉ Burma, lấy cảm hứng từ bài thơ của Rudyard Kipling.
    • He dreams of taking the road to Mandalay, a journey through old Burma. (Anh ấy về con đường đến Mandalay, một hành trình qua Burma cổ.)