brahmi

brahmi

A scholar carefully studies an ancient inscription in the brahmi script.

Định nghĩa

Danh từ: Chữ Brahmi (một hệ thống chữ viết cổ, có thể được phỏng theo chữ Aram vào khoảng thế kỷ thứ 7 trước Công Nguyên, từ đó các hệ thống chữ viết Ấn Độ sau này phát triển).

dụ sử dụng
  • (Chữ Brahmi tổ tiên của nhiều hệ thống chữ viết Ấn Độ hiện đại.)
  • (Các học giả đã giải mã những dòng chữ khắc cổ được viết bằng chữ Brahmi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brahmi script": cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể hệ thống chữ viết này.
    • The Brahmi script was used extensively in the Mauryan Empire. (Chữ Brahmi được sử dụng rộng rãi trong Đế chế Maurya.)
  • "Brahmi numeral": ký hiệu số trong hệ thống chữ Brahmi.
    • The Brahmi numerals are among the earliest known numerical systems. (Các ký hiệu số Brahmi một trong những hệ thống số sớm nhất được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Brahmic (adj): thuộc về chữ Brahmi hoặc các hệ thống chữ phát triển từ .
    • The Brahmic family of scripts includes Devanagari and Thai. (Họ chữ Brahmic bao gồm Devanagari Thái.)
  • Brahmin (n): (không liên quan trực tiếp) một thành viên của tầng lớp tế trong Ấn Độ giáo. (Lưu ý: từ này khác với "brahmi" không nên nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ viết cổ Ấn Độ: (cụm từ mô tả) hệ thống chữ viết cổ đại của Ấn Độ.
  • Hệ thống chữ Brahmi: (cụm từ mô tả) tên gọi đầy đủ của hệ thống chữ này.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) "brahmi" danh từ chỉ một hệ thống chữ viết, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brahmi" đây thuật ngữ chuyên ngành.