brahma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đấng sáng tạo: "Brahma" là một trong ba vị thần chính (Trimurti) trong Ấn Độ giáo, được xem là đấng sáng tạo ra vũ trụ và mọi sinh vật.
- Giống bò Brahman: "brahma" (thường viết thường) chỉ một giống bò có nguồn gốc từ Ấn Độ, được lai tạo tại Mỹ, có đặc điểm là chịu nhiệt tốt, kháng ve, thường có bướu trên vai và màu xám.
Ví dụ sử dụng
Đấng sáng tạo:
- In Hindu mythology, Brahma is the creator of the universe. (Trong thần thoại Ấn Độ, Brahma là đấng sáng tạo ra vũ trụ.)
- The temple is dedicated to Lord Brahma. (Ngôi đền được thờ thần Brahma.)
Giống bò Brahman:
- The farmer raises Brahma cattle for their heat tolerance. (Người nông dân nuôi bò Brahman vì khả năng chịu nhiệt của chúng.)
- Brahma bulls are often used for crossbreeding. (Bò đực Brahman thường được dùng để lai tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brahma" trong văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, triết học, và nghệ thuật Ấn Độ.
- The concept of Brahma is central to Hindu cosmology. (Khái niệm về Brahma là trung tâm của vũ trụ học Ấn Độ giáo.)
"Brahma" trong nông nghiệp: Khi viết thường, từ này chỉ giống bò, thường được dùng trong chăn nuôi và lai tạo.
- Brahma cows are known for their hardiness in hot climates. (Bò cái Brahman nổi tiếng về sự chịu đựng ở khí hậu nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brahman (danh từ): Cách viết khác của "Brahma", thường dùng để chỉ vị thần hoặc giống bò.
- The Brahman is a sacred figure in Hinduism. (Brahman là một nhân vật linh thiêng trong Ấn Độ giáo.)
- Brahmin (danh từ): Thành viên của tầng lớp tư tế cao nhất trong xã hội Ấn Độ, có liên quan đến thần Brahma.
- The Brahmin priest performed the ritual. (Vị tư tế Bà-la-môn đã thực hiện nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Đấng sáng tạo: (đấng tạo hóa), (người khởi xướng).
- Giống bò: (cách viết khác), (bò u, một tên gọi chung cho bò có bướu).
Các cụm từ liên quan
- Brahma the Creator: Brahma đấng sáng tạo.
- Brahma the Creator is often depicted with four heads. (Brahma đấng sáng tạo thường được miêu tả với bốn đầu.)
- Brahma cattle: bò Brahman.
- Brahma cattle are popular in the southern United States. (Bò Brahman phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Từ "brahma" chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo hoặc nông nghiệp, ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông thường.