brummie

brummie

A Brummie walks through the Bullring shopping centre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân Birmingham, Anh: "brummie" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ thành phố Birmingham, Anh Quốc.
    • Giọng Birmingham: "brummie" cũng được dùng để nói về giọng nói đặc trưng của người dân vùng này.
  2. Tính từ (không chính thức):

    • Thuộc về Birmingham: "brummie" có thể được dùng như một tính từ để mô tả bất cứ điều liên quan đến Birmingham hoặc người dân nơi đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My neighbour is a true brummie; he was born and raised in Birmingham. (Người hàng xóm của tôi một người dân Birmingham chính hiệu; anh ấy sinh ra lớn lên ở Birmingham.)
    • I love listening to her brummie accent; it sounds so friendly. (Tôi thích nghe giọng Birmingham của ấy; nghe rất thân thiện.)
  • Tính từ:

    • The brummie culture is known for its warmth and humour. (Văn hóa Birmingham nổi tiếng với sự ấm áp hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brummie" như một biệt danh thân mật: Từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi có thể mang sắc thái trìu mến hoặc hài hước.
    • Don't worry, that brummie will show you around the city. (Đừng lo, người dân Birmingham đó sẽ dẫn bạn đi tham quan thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Brum (n): dạng rút gọn của "Brummie", thường dùng để chỉ thành phố Birmingham.

    • I'm heading to Brum for the weekend. (Tôi sẽ đến Birmingham vào cuối tuần này.)
  • Brummie-ism (n): đặc điểm ngôn ngữ hoặc văn hóa đặc trưng của người Birmingham.

    • His use of "bab" is a classic Brummie-ism. (Việc anh ấy dùng từ "bab" một đặc điểm ngôn ngữ Birmingham điển hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Birmingham native: người gốc Birmingham (cách nói trang trọng hơn).
  • Brum resident: cư dân Birmingham (cách nói trung lập).
Thành ngữ liên quan
  • "Brummie accent": giọng Birmingham, thường được nhận biết qua cách phát âm từ vựng địa phương.
    • He spoke with a thick Brummie accent that was hard to understand at first. (Anh ấy nói với giọng Birmingham nặng đến nỗi lúc đầu khó hiểu.)
Lưu ý văn hóa
  • Sắc thái: "Brummie" thường được chấp nhận cách gọi thân mật, nhưng trong bối cảnh trang trọng, nên dùng hoặc .