bande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Băng, dải: Một mảnh vật liệu dài và hẹp, hoặc một dải có hình dạng tương tự.
- Phim (ảnh xi nê): Cuộn phim điện ảnh.
- Băng đạn: Dây đạn cho súng máy hoặc súng trường tự động.
- Mép trong (bàn bi-a): Phần cạnh cao của bàn bi-a.
- (Hàng hải) Sự nghiêng một bên: Sự nghiêng của tàu thuyền.
Danh từ giống cái:
- Lũ, tụi, bọn, đàn: Một nhóm người hoặc động vật, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (băng, dải):
- Serrer avec une bande. (Buộc bằng một cái băng.)
- Bande de velours. (Dải nhung.)
- Bande de terre. (Dải đất.)
Danh từ (phim, băng đạn):
- La bande du film est endommagée. (Cuộn phim bị hỏng.)
- Bande de mitrailleuse. (Băng đạn tiểu liên.)
Danh từ (nhóm người/động vật):
- Bande de voleurs. (Lũ ăn cắp.)
- Bande de canards. (Đàn vịt.)
- Bande d'imbéciles! (Tụi mất dạy!)
Các cách sử dụng nâng cao
Par la bande: (Một cách) gián tiếp.
- Il a obtenu l'information par la bande. (Anh ta có được thông tin một cách gián tiếp.)
Faire bande à part: Đứng riêng, không nhập bọn, tách ra thành nhóm riêng.
- Ils ont décidé de faire bande à part pendant la réunion. (Họ quyết định đứng riêng trong cuộc họp.)
Biến thể và từ liên quan
- Bander (động từ): Băng bó, buộc chặt.
- Bandeau (danh từ giống đực): Băng bịt mắt, băng quấn đầu.
- Bandelette (danh từ giống cái): Dải nhỏ, băng nhỏ.
- Bande-son (danh từ giống cái): Băng âm thanh, nhạc nền phim.
- Bande dessinée (danh từ giống cái, viết tắt BD): Truyện tranh.
Từ đồng nghĩa
- Pour une bande (dải): Lisière, ruban, tronçon, bandeau.
- Pour une bande (nhóm): Groupe, troupe, clique, gang, équipe.
Các cụm từ liên quan
- Bande d'arrêt d'urgence: Lề đường khẩn cấp (trên đường cao tốc).
- Bande de fréquences: Dải tần số.
- Bande originale (BO): Nhạc phim gốc.
- Bande passante: Băng thông (trong tin học, viễn thông).
- Bande de roulement: Lốp xe, phần gai lốp tiếp xúc mặt đường.
Thành ngữ liên quan
- Être de la bande: Thuộc về nhóm đó, là thành viên của bọn đó.
- Il est toujours de leur bande. (Hắn luôn thuộc bọn của họ.)
- Une bande de copains: Một nhóm bạn thân.
- Toute une bande de copains est venue le soutenir. (Cả một nhóm bạn thân đã đến ủng hộ anh ta.)
danh từ giống cái
- băng, dải
- Serrer avec une bandebuộc bằng một cái băng
- Bande de veloursdải nhung
- Bande de terredải đất
- Bande d'absorption d'un spectre(vật lý học) dải hấp thu của quang phổ
- phim (ảnh xi nê)
- băng đạn
- Bande de mitrailleusebăng đạn tiểu liên
- mép trong (bàn bi a)
- (hàng hải) sự nghiêng một bên
- par la bande(bằng cách) gián tiếp
danh từ giống cái
- lũ, tụi, bọn, đàn
- Bande de voleurslũ ăn cắp
- Bande de canardsđàn vịt
- Bande d'imbéciles!tụi mất dạy!
- faire bande à part(thân mật) đứng riêng (không nhập bọn)