bande

Học thuật
Thân thiện
bande

Il serre son genou avec une bande élastique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Băng, dải: Một mảnh vật liệu dài hẹp, hoặc một dải hình dạng tương tự.
    • Phim (ảnh xi ): Cuộn phim điện ảnh.
    • Băng đạn: Dây đạn cho súng máy hoặc súng trường tự động.
    • Mép trong (bàn bi-a): Phần cạnh cao của bàn bi-a.
    • (Hàng hải) Sự nghiêng một bên: Sự nghiêng của tàu thuyền.
  2. Danh từ giống cái:

    • , tụi, bọn, đàn: Một nhóm người hoặc động vật, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (băng, dải):

    • Serrer avec une bande. (Buộc bằng một cái băng.)
    • Bande de velours. (Dải nhung.)
    • Bande de terre. (Dải đất.)
  • Danh từ (phim, băng đạn):

    • La bande du film est endommagée. (Cuộn phim bị hỏng.)
    • Bande de mitrailleuse. (Băng đạn tiểu liên.)
  • Danh từ (nhóm người/động vật):

    • Bande de voleurs. ( ăn cắp.)
    • Bande de canards. (Đàn vịt.)
    • Bande d'imbéciles! (Tụi mất dạy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par la bande: (Một cách) gián tiếp.

    • Il a obtenu l'information par la bande. (Anh ta được thông tin một cách gián tiếp.)
  • Faire bande à part: Đứng riêng, không nhập bọn, tách ra thành nhóm riêng.

    • Ils ont décidé de faire bande à part pendant la réunion. (Họ quyết định đứng riêng trong cuộc họp.)
Biến thể từ liên quan
  • Bander (động từ): Băng bó, buộc chặt.
  • Bandeau (danh từ giống đực): Băng bịt mắt, băng quấn đầu.
  • Bandelette (danh từ giống cái): Dải nhỏ, băng nhỏ.
  • Bande-son (danh từ giống cái): Băng âm thanh, nhạc nền phim.
  • Bande dessinée (danh từ giống cái, viết tắt BD): Truyện tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Pour une bande (dải): Lisière, ruban, tronçon, bandeau.
  • Pour une bande (nhóm): Groupe, troupe, clique, gang, équipe.
Các cụm từ liên quan
  • Bande d'arrêt d'urgence: Lề đường khẩn cấp (trên đường cao tốc).
  • Bande de fréquences: Dải tần số.
  • Bande originale (BO): Nhạc phim gốc.
  • Bande passante: Băng thông (trong tin học, viễn thông).
  • Bande de roulement: Lốp xe, phần gai lốp tiếp xúc mặt đường.
Thành ngữ liên quan
  • Être de la bande: Thuộc về nhóm đó, là thành viên của bọn đó.
    • Il est toujours de leur bande. (Hắn luôn thuộc bọn của họ.)
  • Une bande de copains: Một nhóm bạn thân.
    • Toute une bande de copains est venue le soutenir. (Cả một nhóm bạn thân đã đến ủng hộ anh ta.)
bande

Il serre son genou avec une bande élastique.

danh từ giống cái
  1. băng, dải
    • Serrer avec une bande
      buộc bằng một cái băng
    • Bande de velours
      dải nhung
    • Bande de terre
      dải đất
    • Bande d'absorption d'un spectre
      (vậthọc) dải hấp thu của quang phổ
  2. phim (ảnh xi )
  3. băng đạn
    • Bande de mitrailleuse
      băng đạn tiểu liên
  4. mép trong (bàn bi a)
  5. (hàng hải) sự nghiêng một bên
    • par la bande
      (bằng cách) gián tiếp
danh từ giống cái
  1. , tụi, bọn, đàn
    • Bande de voleurs
      ăn cắp
    • Bande de canards
      đàn vịt
    • Bande d'imbéciles!
      tụi mất dạy!
    • faire bande à part
      (thân mật) đứng riêng (không nhập bọn)