bonder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổ đầy, chất đầy: Hành động làm cho một vật chứa (như thùng, va li, túi) trở nên đầy ắp, không còn chỗ trống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut bonder le camion avant le départ. (Phải chất đầy xe tải trước khi khởi hành.)
    • Elle a bondé sa valise de vêtements. ( ấy đã chất đầy va li của mình bằng quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonder de": Chất đầy bằng một thứ đó, nhấn mạnh vào thứ được dùng để lấp đầy.
    • Les étagères sont bondées de livres. (Các giá sách được chất đầy sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bondé (tính từ): Đông nghẹt, chật ních (thường dùng cho nơi chốn).
    • Le métro est bondé aux heures de pointe. (Tàu điện ngầm đông nghẹt vào giờ cao điểm.)
  • Remblayer (động từ): Lấp đầy, đổ đất đầy (một hố).
  • Remplir (động từ): Làm đầy (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Remplir: Làm đầy, điền đầy.
  • Combler: Lấp đầy (một khoảng trống, một lỗ hổng).
  • Tasser: Nén chặt, nhồi nhét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho động từ "bonder".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "bonder".

ngoại động từ
  1. đổ đầy, chất đầy
    • Bonder un tonneau
      đổ đầy vào thùng
    • Bonder une valise
      chất đầy va li