bondir

nội động từ
  1. nhảy lên, vọt lên, nẩy lên, dội lên
    • La balle bondit
      quả bóng nẩy lên
  2. đi ngay đến, phốc tới
    • Bondir à un endroit
      đi ngay đến chỗ nào
    • bondir de colère
      giận lồng lên
    • bondir de joie
      vui rớn lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bondir"

Từ có nhắc đến "bondir"