bondir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhảy lên, vọt lên, nẩy lên: Chỉ hành động bật lên một cách nhanh và mạnh mẽ, thường do một lực tác động hoặc một phản ứng đột ngột.
- Đi ngay đến, phốc tới: Diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng và đột ngột về một hướng nào đó.
- Bùng lên (cảm xúc): Dùng để miêu tả một cảm xúc mãnh liệt bộc phát đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La balle bondit sur le sol. (Quả bóng nẩy lên trên sàn.)
- Le chat bondit sur sa proie. (Con mèo vọt lên con mồi của nó.)
- Il a bondi de sa chaise en entendant la nouvelle. (Anh ấy nhảy bật khỏi ghế khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bondir de colère": giận lồng lên, nổi giận đùng đùng.
- Elle a bondi de colère en découvrant la vérité. (Cô ấy giận lồng lên khi phát hiện ra sự thật.)
"bondir de joie": vui rớn lên, mừng rỡ nhảy cẫng lên.
- Les enfants ont bondi de joie à l'annonce de la sortie. (Bọn trẻ vui rớn lên khi nghe thông báo về chuyến đi chơi.)
"bondir sur une occasion": nhanh chóng nắm bắt một cơ hội.
- Il a bondi sur l'occasion d'acheter cette maison. (Anh ta đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội mua ngôi nhà đó.)
Biến thể và từ gần giống
Bondissant (tính từ): có tính chất bật lên, nẩy lên.
- Un ballon bondissant. (Một quả bóng có độ nẩy.)
Bondissement (danh từ): sự nẩy lên, cú bật.
- Le bondissement du tigre était impressionnant. (Cú vọt của con hổ thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Sauter: nhảy.
- S'élancer: lao tới, phóng tới.
- Sursauter: giật mình, nhảy bật lên (vì ngạc nhiên, sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là động từ tiếng Pháp, nhưng có các cấu trúc tương tự với giới từ) - Bondir sur quelqu'un/quelque chose: xông vào, tấn công hoặc nắm lấy ai đó/cái gì một cách nhanh chóng. - La police a bondi sur le suspect. (Cảnh sát đã xông vào tên tình nghi.)
- Bondir du lit: nhảy bật khỏi giường.
- Il bondit du sitôt que le réveil sonne. (Anh ấy nhảy bật khỏi giường ngay khi chuông báo thức reo.)
Thành ngữ liên quan
Faire bondir quelqu'un: làm cho ai đó nổi giận, phát cáu.
- Ces remarques injustes l'ont fait bondir. (Những nhận xét bất công đó đã làm anh ta nổi giận.)
Avoir le cœur qui bondit: tim đập thình thịch, hồi hộp (vì vui sướng, lo lắng).
- En le revoyant, elle avait le cœur qui bondissait. (Khi gặp lại anh ấy, tim cô đập thình thịch.)
nội động từ
- nhảy lên, vọt lên, nẩy lên, dội lên
- La balle bonditquả bóng nẩy lên
- đi ngay đến, phốc tới
- Bondir à un endroitđi ngay đến chỗ nào
- bondir de colèregiận lồng lên
- bondir de joievui rớn lên