buber

buber

A student reads a book by Buber in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Buber: Tên của một nhà triết học tôn giáo người Israel (sinh tại Áo). Ông một người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái (Zionist), thúc đẩy sự hiểu biết giữa người Do Thái ngườiRập. Các tác phẩm của ông đã ảnh hưởng đến cả các nhà tư tưởng đốc giáo lẫn người Do Thái. Ông sống từ năm 1878 đến năm 1965.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The writings of Buber continue to be studied in philosophy and theology. (Các tác phẩm của Buber vẫn tiếp tục được nghiên cứu trong triết học thần học.)
    • Buber is known for his concept of "I-Thou" relationships. (Buber nổi tiếng với khái niệm về mối quan hệ "Tôi - Ngài".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buber's philosophy": triết của Buber, thường nhấn mạnh vào đối thoại mối quan hệ giữa con người.
    • Scholars often analyze Buber's philosophy in the context of religious existentialism. (Các học giả thường phân tích triết của Buber trong bối cảnh chủ nghĩa hiện sinh tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Buberian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Buber hoặc triết của ông.
    • The Buberian approach to dialogue emphasizes mutual respect. (Cách tiếp cận Buberian đối với đối thoại nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Buber" danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Buber" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a Buber moment" (không phổ biến): một cách nói ẩn dụ để chỉ khoảnh khắc nhận thức sâu sắc về mối quan hệ giữa người với người, lấy cảm hứng từ triết của Buber.
    • During the conversation, I had a Buber moment and truly understood his perspective. (Trong cuộc trò chuyện, tôi đã một khoảnh khắc Buber thực sự hiểu được quan điểm của anh ấy.)