beeper
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy nhắn tin, bộ phát tín hiệu bíp: "beeper" là một thiết bị điện tử nhỏ phát ra âm thanh "bíp" liên tiếp để thông báo cho người mang nó rằng có người đang gọi hoặc nhắn tin cho họ. Thiết bị này thường được sử dụng trong y tế, công việc hoặc trước khi điện thoại di động phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ mang theo một máy nhắn tin để có thể được liên lạc trong trường hợp khẩn cấp.)
- (Máy nhắn tin của tôi kêu trong cuộc họp, và tôi phải xin phép ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to beep someone": gọi ai đó qua máy nhắn tin.
- He beeped me to let me know he was on his way. (Anh ấy đã gọi tôi qua máy nhắn tin để báo rằng anh ấy đang trên đường tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Beep (n, v): tiếng bíp; phát ra tiếng bíp.
- The machine gave a loud beep. (Cỗ máy phát ra một tiếng bíp lớn.)
- Pager (n): máy nhắn tin (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở một số vùng).
Từ đồng nghĩa
- Pager: máy nhắn tin (thường dùng thay thế cho "beeper" trong ngữ cảnh hiện đại).
- Buzzer: thiết bị phát tiếng kêu báo hiệu (mặc dù thường dùng trong các hệ thống báo động hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go off (v): kêu, reo (dùng cho thiết bị phát tín hiệu).
- My beeper went off at 3 AM. (Máy nhắn tin của tôi reo lúc 3 giờ sáng.)
Thành ngữ liên quan
- On the beeper: sẵn sàng nhận cuộc gọi qua máy nhắn tin (thường dùng trong công việc).
- The technician is on the beeper 24/7 for emergencies. (Kỹ thuật viên luôn sẵn sàng nhận cuộc gọi qua máy nhắn tin 24/7 cho các trường hợp khẩn cấp.)